ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
誓死
shì sǐ
thề chết
Hán việt: thệ tử
—

Gợi nhớ

Từ "誓死" (shì sǐ) mang nghĩa "thề chết", kết hợp bởi 誓 (shì - thệ): "Lời thề" + 死 (sǐ - tử): "Chết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 誓: Tay bẻ gãy mũi tên làm tin (折) rồi dõng dạc nói ra những lời cam kết từ đáy lòng (言) để lập nên lời thề son sắt (誓). • Chữ 死: Con người (匕) khi hơi thở tắt lịm chỉ còn lại nắm xương tàn (歹) nơi cát bụi chính là lúc sự sống kết thúc, cái chết (死).

Thành phần cấu tạo

誓死
shì sǐ
thề chết
誓
shì • thệ
Lời thề
折
Chữ Chiết
gãy, gấp (phía trên)
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn ngữ (phía dưới)
死
sǐ • tử
Chết
歹
Bộ Ngạt
Xương tàn (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:thề chết
Ví dụ (3)
zhànshì战士men们shìsǐbǎowèi誓死保卫zǔguó祖国de的lǐngtǔ领土。
Các chiến sĩ thề chết bảo vệ lãnh thổ của tổ quốc.
The soldiers vowed to defend their homeland's territory to the death.
tā他shìsǐ誓死bú不xiàng向dírén敌人tòulù透露bàndiǎn半点jīmì机密。
Anh ấy thề chết không tiết lộ bất cứ bí mật nào cho kẻ địch.
He swore to die rather than reveal a single secret to the enemy.
wǒmen我们fāshì发誓,shìsǐ誓死shǒuwèi守卫zhè这piàn片sēnlín森林。
Chúng tôi thề, quyết tử để bảo vệ khu rừng này.
We took an oath to defend this forest to the death.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây