誓死
—
Gợi nhớ
Từ "誓死" (shì sǐ) mang nghĩa "thề chết", kết hợp bởi 誓 (shì - thệ): "Lời thề" + 死 (sǐ - tử): "Chết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 誓: Tay bẻ gãy mũi tên làm tin (折) rồi dõng dạc nói ra những lời cam kết từ đáy lòng (言) để lập nên lời thề son sắt (誓). • Chữ 死: Con người (匕) khi hơi thở tắt lịm chỉ còn lại nắm xương tàn (歹) nơi cát bụi chính là lúc sự sống kết thúc, cái chết (死).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 誓死
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:thề chết
Ví dụ (3)
战士们誓死保卫祖国的领土。
Các chiến sĩ thề chết bảo vệ lãnh thổ của tổ quốc.
The soldiers vowed to defend their homeland's territory to the death.
他誓死不向敌人透露半点机密。
Anh ấy thề chết không tiết lộ bất cứ bí mật nào cho kẻ địch.
He swore to die rather than reveal a single secret to the enemy.
我们发誓,誓死守卫这片森林。
Chúng tôi thề, quyết tử để bảo vệ khu rừng này.
We took an oath to defend this forest to the death.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây