发誓
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "发誓" (fāshì) mang nghĩa "thề", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 誓 (shì - thệ): "Lời thề". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 誓: Tay bẻ gãy mũi tên làm tin (折) rồi dõng dạc nói ra những lời cam kết từ đáy lòng (言) để lập nên lời thề son sắt (誓).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 发誓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thề, thề thốt, phát thệ, tuyên thệ.
Ví dụ (5)
我发誓我说的全是真话。
Tôi thề rằng những gì tôi nói toàn bộ là sự thật.
I swear that everything I said is the truth.
他发誓以后再也不赌博了。
Anh ấy thề từ nay về sau không bao giờ đánh bạc nữa.
He swore that he would never gamble again.
无论发生什么,我都发誓会保护你。
Bất kể xảy ra chuyện gì, tôi cũng thề sẽ bảo vệ bạn.
No matter what happens, I swear I will protect you.
不要轻易发誓,做不到会失信于人。
Đừng tùy tiện thề thốt, làm không được sẽ mất uy tín với người khác.
Don't make promises lightly; if you can't keep them, you'll lose people's trust.
他在父亲的墓前发誓要报仇。
Anh ấy thề trước mộ cha là sẽ báo thù.
He swore at his father's grave that he would take revenge.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây