ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
发誓
fāshì
thề, thề thốt, phát thệ, tuyên thệ.
Hán việt: phát thệ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "发誓" (fāshì) mang nghĩa "thề", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 誓 (shì - thệ): "Lời thề". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 誓: Tay bẻ gãy mũi tên làm tin (折) rồi dõng dạc nói ra những lời cam kết từ đáy lòng (言) để lập nên lời thề son sắt (誓).

Thành phần cấu tạo

发誓
fāshì
thề
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài
誓
shì • thệ
Lời thề
折
Chữ Chiết
gãy, gấp (phía trên)
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn ngữ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:thề, thề thốt, phát thệ, tuyên thệ.
Ví dụ (5)
wǒ我fāshì发誓wǒ我shuō说de的quán全shì是zhēnhuà真话。
Tôi thề rằng những gì tôi nói toàn bộ là sự thật.
I swear that everything I said is the truth.
tā他fāshì发誓yǐhòu以后zài再yě也bù不dǔbó赌博le了。
Anh ấy thề từ nay về sau không bao giờ đánh bạc nữa.
He swore that he would never gamble again.
wúlùn无论fāshēng发生shénme什么,wǒ我dōu都fāshì发誓huì会bǎohù保护nǐ你。
Bất kể xảy ra chuyện gì, tôi cũng thề sẽ bảo vệ bạn.
No matter what happens, I swear I will protect you.
búyào不要qīngyì轻易fāshì发誓,zuò做bú不dào到huì会shīxìn失信yú于rén人。
Đừng tùy tiện thề thốt, làm không được sẽ mất uy tín với người khác.
Don't make promises lightly; if you can't keep them, you'll lose people's trust.
tā他zài在fùqīn父亲de的mù墓qián前fāshì发誓yào要bàochóu报仇。
Anh ấy thề trước mộ cha là sẽ báo thù.
He swore at his father's grave that he would take revenge.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây