垂死
—
Gợi nhớ
Từ "垂死" (chuí sǐ) mang nghĩa "Hấp hối, sắp chết", kết hợp bởi 垂 (chuí - thùy): "Treo lơ lửng" + 死 (sǐ - tử): "Chết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 垂: Hình ảnh những cành lá trĩu quả rủ cong xuống sát mặt đất gợi nên dáng vẻ buông thõng, rủ xuống (垂). • Chữ 死: Con người (匕) khi hơi thở tắt lịm chỉ còn lại nắm xương tàn (歹) nơi cát bụi chính là lúc sự sống kết thúc, cái chết (死).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 垂死
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Hấp hối, sắp chết
Ví dụ (3)
医生正在全力抢救那位垂死的病人。
Bác sĩ đang dốc toàn lực để cứu chữa cho bệnh nhân đang hấp hối kia.
The doctors are doing everything they can to save the dying patient.
垂死挣扎的敌人变得比平时更加疯狂。
Kẻ thù trong cơn giãy chết giãy giụa trở nên điên cuồng hơn bình thường.
The enemy, in their death throes, became even more frantic than usual.
饥荒中许多垂死的灾民得到了及时的粮食援助。
Nhiều người dân gặp nạn sắp chết đói trong nạn đói đã nhận được viện trợ lương thực kịp thời.
Many dying famine victims received timely food aid.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây