ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
垂死
chuí sǐ
Hấp hối, sắp chết
Hán việt: thùy tử
—

Gợi nhớ

Từ "垂死" (chuí sǐ) mang nghĩa "Hấp hối, sắp chết", kết hợp bởi 垂 (chuí - thùy): "Treo lơ lửng" + 死 (sǐ - tử): "Chết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 垂: Hình ảnh những cành lá trĩu quả rủ cong xuống sát mặt đất gợi nên dáng vẻ buông thõng, rủ xuống (垂). • Chữ 死: Con người (匕) khi hơi thở tắt lịm chỉ còn lại nắm xương tàn (歹) nơi cát bụi chính là lúc sự sống kết thúc, cái chết (死).

Thành phần cấu tạo

垂死
chuí sǐ
Hấp hối, sắp chết
垂
chuí • thùy
Treo lơ lửng
垂
Bộ Thùy
Hình cành cây rủ xuống đất
死
sǐ • tử
Chết
歹
Bộ Ngạt
Xương tàn (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Hấp hối, sắp chết
Ví dụ (3)
yīshēng医生zhèngzài正在quánlì全力qiǎngjiù抢救nà那wèi位chuísǐ垂死de的bìngrén病人。
Bác sĩ đang dốc toàn lực để cứu chữa cho bệnh nhân đang hấp hối kia.
The doctors are doing everything they can to save the dying patient.
chuísǐzhēngzhá垂死挣扎de的dírén敌人biànde变得bǐ比píngshí平时gèngjiā更加fēngkuáng疯狂。
Kẻ thù trong cơn giãy chết giãy giụa trở nên điên cuồng hơn bình thường.
The enemy, in their death throes, became even more frantic than usual.
jīhuāng饥荒zhōng中xǔduō许多chuísǐ垂死de的zāimín灾民dédào得到le了jíshí及时de的liángshi粮食yuánzhù援助。
Nhiều người dân gặp nạn sắp chết đói trong nạn đói đã nhận được viện trợ lương thực kịp thời.
Many dying famine victims received timely food aid.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây