惨死
—
Gợi nhớ
Từ "惨死" (cǎn sǐ) mang nghĩa "Cái chết bi thảm", kết hợp bởi 惨 (cǎn - thảm): "Thảm khốc" + 死 (sǐ - tử): "Chết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惨: Trong lòng (忄) chất chứa nỗi buồn sâu thẳm như ba ngôi sao lẻ loi (参) giữa đêm đen tạo nên cảm giác đau xót, thảm khốc (惨). • Chữ 死: Con người (匕) khi hơi thở tắt lịm chỉ còn lại nắm xương tàn (歹) nơi cát bụi chính là lúc sự sống kết thúc, cái chết (死).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 惨死
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cái chết bi thảm
Ví dụ (3)
许多无辜的平民在战火中惨死。
Nhiều thường dân vô tội đã chết thảm trong khói lửa chiến tranh.
Many innocent civilians died tragically in the flames of war.
他在一次突如其来的车祸中惨死。
Anh ấy đã chết thảm trong một vụ tai nạn giao thông bất ngờ.
He died tragically in a sudden car accident.
警方正在调查受害者惨死的真相。
Cảnh sát đang điều tra chân tướng cái chết thảm của nạn nhân.
The police are investigating the truth behind the victim's tragic death.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây