死党
—
Gợi nhớ
Từ "死党" (sǐ dǎng) mang nghĩa "bạn thân, bạn chí cốt", kết hợp bởi 死 (sǐ - tử): "Chết" + 党 (dǎng - đảng): "Đảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 死: Con người (匕) khi hơi thở tắt lịm chỉ còn lại nắm xương tàn (歹) nơi cát bụi chính là lúc sự sống kết thúc, cái chết (死). • Chữ 党: Những người anh em (兄) cùng tôn sùng lý tưởng cao thượng (尚) tập hợp lại dưới một mái nhà chung, tạo thành hội nhóm, chính đảng (党).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 死党
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bạn thân, bạn chí cốt
Ví dụ (3)
他是我的高中同学,也是我多年的死党。
Cậu ấy là bạn học cấp ba của tôi, cũng là bạn chí cốt nhiều năm của tôi.
He is my high school classmate and also my best buddy for many years.
每当我心情不好的时候,我都会约死党出来喝酒聊天。
Mỗi khi tâm trạng không tốt, tôi đều hẹn bạn chí cốt ra ngoài uống rượu trò chuyện.
Whenever I am in a bad mood, I invite my close buddies out for drinks and a chat.
婚礼上,新郎的几个死党为他送上了最特别的祝福。
Trong lễ cưới, mấy người bạn chí cốt của chú rể đã gửi tới anh lời chúc mừng đặc biệt nhất.
At the wedding, several of the groom's best buddies gave him the most special blessings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây