政党
—
Gợi nhớ
Từ "政党" (zhèngdǎng) mang nghĩa "chính đảng, đảng phái chính trị", kết hợp bởi 政 (zhèng - chính): "chính trị" + 党 (dǎng - đảng): "Đảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政). • Chữ 党: Những người anh em (兄) cùng tôn sùng lý tưởng cao thượng (尚) tập hợp lại dưới một mái nhà chung, tạo thành hội nhóm, chính đảng (党).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 政党
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chính đảng, đảng phái chính trị
Ví dụ (3)
这个政党提出了新政策。
Chính đảng này đưa ra chính sách mới.
This political party proposed a new policy.
不同政党有不同主张。
Các đảng phái chính trị khác nhau có chủ trương khác nhau.
Different political parties have different platforms.
政党活动受到法律规范。
Hoạt động của chính đảng được pháp luật quy định.
Political party activities are regulated by law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây