ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
政党
zhèngdǎng
chính đảng, đảng phái chính trị
Hán việt: chính đảng
—

Gợi nhớ

Từ "政党" (zhèngdǎng) mang nghĩa "chính đảng, đảng phái chính trị", kết hợp bởi 政 (zhèng - chính): "chính trị" + 党 (dǎng - đảng): "Đảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政). • Chữ 党: Những người anh em (兄) cùng tôn sùng lý tưởng cao thượng (尚) tập hợp lại dưới một mái nhà chung, tạo thành hội nhóm, chính đảng (党).

Thành phần cấu tạo

政党
zhèngdǎng
chính đảng, đảng phái chính trị
政
zhèng • chính
chính trị
正
Chính
Chính / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, tác động (bên phải)
党
dǎng • đảng
Đảng
尚
Thượng
Còn, vẫn / âm đọc (giao nhau)
兄
Huynh
Anh trai, người cầu nguyện (giao nhau)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chính đảng, đảng phái chính trị
Ví dụ (3)
zhè这gè个zhèngdǎng政党tíchū提出le了xīn新zhèngcè政策。
Chính đảng này đưa ra chính sách mới.
This political party proposed a new policy.
bùtóng不同zhèngdǎng政党yǒu有bùtóng不同zhǔzhāng主张。
Các đảng phái chính trị khác nhau có chủ trương khác nhau.
Different political parties have different platforms.
zhèngdǎng政党huódòng活动shòudào受到fǎlǜ法律guīfàn规范。
Hoạt động của chính đảng được pháp luật quy định.
Political party activities are regulated by law.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây