恫吓
—
Gợi nhớ
Từ "恫吓" (dòng hè) mang nghĩa "hăm dọa", kết hợp bởi 恫 (dòng - đỗng): "dọa nạt" + 吓 (xià / hè - hách): "Làm sợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恫: Tiếng quát tháo vang dội (同) đánh thẳng vào tâm lý khiến trái tim (忄) người nghe run lên bần bật, chỉ hành động dọa nạt, hù dọa (恫). • Chữ 吓: Miệng (口) hét to làm người ta rớt xuống (下) vì sợ hãi, đe dọa người khác, làm sợ (吓).
Thành phần cấu tạo
恫吓
hăm dọa
恫
忄
Bộ Tâm đứng
Trái tim, nỗi sợ hãi chấn động trong lòng
同
Chữ Đồng
Âm thanh quát tháo vang dội cùng lúc
吓
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
下
Hạ
Xuống / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 恫吓
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hăm dọa
Ví dụ (3)
他企图用暴力的言辞来恫吓目击者。
Hắn ta mưu toan dùng những lời lẽ bạo lực để đe dọa nhân chứng.
He attempted to intimidate the witness with violent language.
任何威胁和恫吓都动摇不了我们维护正义的决心。
Mọi sự đe dọa và hăm dọa đều không thể lay chuyển quyết tâm bảo vệ chính nghĩa của chúng tôi.
No threat or intimidation can shake our determination to uphold justice.
面对敌人的恫吓,战士们毫无惧色。
Đối mặt với sự hăm dọa của kẻ thù, các chiến sĩ không hề sợ hãi.
In the face of the enemy's intimidation, the soldiers showed no trace of fear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây