ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吓一跳
xiàyītiào
giật mình
Hán việt: hách nhất khiêu
—

Gợi nhớ

Từ "吓一跳" (xiàyītiào) mang nghĩa "giật mình", kết hợp bởi 吓 (xià / hè - hách): "Làm sợ" + 一 (yī - nhất): "số một" + 跳 (tiào - khiêu): "nhảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吓: Miệng (口) hét to làm người ta rớt xuống (下) vì sợ hãi, đe dọa người khác, làm sợ (吓). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳).

Thành phần cấu tạo

吓一跳
xiàyītiào
giật mình
吓
xià / hè • hách
Làm sợ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
下
Hạ
Xuống / âm đọc (bên phải)
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
跳
tiào • khiêu
nhảy
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
兆
Triệu
Điềm báo / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ trạng thái
Nghĩa:giật mình
Ví dụ (3)
tūrán突然de的jùxiǎng巨响ràng让wǒ我xiàyítiào吓一跳。
Tiếng nổ lớn đột ngột làm tôi giật mình.
The sudden loud noise startled me.
bié别zài在bèihòu背后pāi拍wǒ我,huì会xiàyítiào吓一跳de的。
Đừng vỗ vai tôi từ phía sau, sẽ làm tôi giật mình đấy.
Don't pat me from behind; you'll startle me.
tā他dài戴zhe着kǒngbù恐怖miànjù面具,bǎ把wǒ我xià吓yí一tiào跳。
Anh ấy đeo mặt nạ đáng sợ làm tôi giật cả mình.
He was wearing a scary mask and gave me a fright.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây