吓一跳
—
Gợi nhớ
Từ "吓一跳" (xiàyītiào) mang nghĩa "giật mình", kết hợp bởi 吓 (xià / hè - hách): "Làm sợ" + 一 (yī - nhất): "số một" + 跳 (tiào - khiêu): "nhảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吓: Miệng (口) hét to làm người ta rớt xuống (下) vì sợ hãi, đe dọa người khác, làm sợ (吓). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吓一跳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ trạng thái
Nghĩa:giật mình
Ví dụ (3)
突然的巨响让我吓一跳。
Tiếng nổ lớn đột ngột làm tôi giật mình.
The sudden loud noise startled me.
别在背后拍我,会吓一跳的。
Đừng vỗ vai tôi từ phía sau, sẽ làm tôi giật mình đấy.
Don't pat me from behind; you'll startle me.
他戴着恐怖面具,把我吓一跳。
Anh ấy đeo mặt nạ đáng sợ làm tôi giật cả mình.
He was wearing a scary mask and gave me a fright.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây