恐吓
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "恐吓" (kǒnghè) mang nghĩa "đe dọa", kết hợp bởi 恐 (kǒng - khủng): "Sợ hãi" + 吓 (xià / hè - hách): "Làm sợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恐: Dù bên ngoài cố gắng củng cố (巩) giữ vẻ bình tĩnh nhưng trái tim (心) bên trong vẫn đập loạn nhịp vì lo lắng và sợ hãi (恐). • Chữ 吓: Miệng (口) hét to làm người ta rớt xuống (下) vì sợ hãi, đe dọa người khác, làm sợ (吓).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 恐吓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đe dọa, uy hiếp, hăm dọa, khủng bố (tinh thần).
Ví dụ (5)
他收到了匿名恐吓信,感到非常不安。
Anh ấy nhận được thư đe dọa nặc danh, cảm thấy vô cùng bất an.
He received an anonymous threatening letter and felt very uneasy.
歹徒用刀恐吓店员,抢走了现金。
Tên côn đồ dùng dao uy hiếp (đe dọa) nhân viên cửa hàng, cướp đi tiền mặt.
The criminal threatened the clerk with a knife and stole the cash.
我们绝不向暴力和恐吓低头。
Chúng tôi tuyệt đối không cúi đầu trước bạo lực và sự đe dọa.
We will never bow to violence and intimidation.
这种恐吓手段是违法的。
Thủ đoạn hăm dọa này là vi phạm pháp luật.
This kind of intimidation is illegal.
他因涉嫌恐吓罪被警方逮捕。
Hắn ta bị cảnh sát bắt giữ vì nghi ngờ phạm tội đe dọa (khủng bố tinh thần).
He was arrested by the police on suspicion of criminal intimidation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây