ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
恐吓
kǒnghè
đe dọa, uy hiếp, hăm dọa, khủng bố (tinh thần).
Hán việt: khủng hách
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "恐吓" (kǒnghè) mang nghĩa "đe dọa", kết hợp bởi 恐 (kǒng - khủng): "Sợ hãi" + 吓 (xià / hè - hách): "Làm sợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恐: Dù bên ngoài cố gắng củng cố (巩) giữ vẻ bình tĩnh nhưng trái tim (心) bên trong vẫn đập loạn nhịp vì lo lắng và sợ hãi (恐). • Chữ 吓: Miệng (口) hét to làm người ta rớt xuống (下) vì sợ hãi, đe dọa người khác, làm sợ (吓).

Thành phần cấu tạo

恐吓
kǒnghè
đe dọa
恐
kǒng • khủng
Sợ hãi
巩
Chữ Củng
củng cố, tăng cường / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
吓
xià / hè • hách
Làm sợ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
下
Hạ
Xuống / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đe dọa, uy hiếp, hăm dọa, khủng bố (tinh thần).
Ví dụ (5)
tā他shōudào收到le了nìmíng匿名kǒnghèxìn恐吓信,gǎndào感到fēicháng非常bù不ān安。
Anh ấy nhận được thư đe dọa nặc danh, cảm thấy vô cùng bất an.
He received an anonymous threatening letter and felt very uneasy.
dǎitú歹徒yòng用dāo刀kǒnghè恐吓diànyuán店员,qiǎng抢zǒu走le了xiànjīn现金。
Tên côn đồ dùng dao uy hiếp (đe dọa) nhân viên cửa hàng, cướp đi tiền mặt.
The criminal threatened the clerk with a knife and stole the cash.
wǒmen我们juébú绝不xiàng向bàolì暴力hé和kǒnghè恐吓dītóu低头。
Chúng tôi tuyệt đối không cúi đầu trước bạo lực và sự đe dọa.
We will never bow to violence and intimidation.
zhè这zhǒng种kǒnghè恐吓shǒuduàn手段shì是wéifǎ违法de的。
Thủ đoạn hăm dọa này là vi phạm pháp luật.
This kind of intimidation is illegal.
tā他yīnshèxián因涉嫌kǒnghè恐吓zuì罪bèi被jǐngfāng警方dàibǔ逮捕。
Hắn ta bị cảnh sát bắt giữ vì nghi ngờ phạm tội đe dọa (khủng bố tinh thần).
He was arrested by the police on suspicion of criminal intimidation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây