吓人
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "吓人" (xiàrén) mang nghĩa "đáng sợ, rùng rợn, kinh hoàng", kết hợp bởi 吓 (xià / hè - hách): "Làm sợ" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吓: Miệng (口) hét to làm người ta rớt xuống (下) vì sợ hãi, đe dọa người khác, làm sợ (吓). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 吓人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đáng sợ, rùng rợn, kinh hoàng
Ví dụ (5)
这部恐怖电影真的很吓人。
Bộ phim kinh dị này thực sự rất đáng sợ.
This horror movie is really scary.
这里的房价贵得吓人。
Giá nhà ở đây đắt đến mức kinh hoàng.
Housing prices here are shockingly high.
外面黑乎乎的,看起来有点吓人。
Bên ngoài tối om, trông có vẻ hơi rùng rợn.
It's pitch-black outside and looks a little scary.
刚才那一记雷声太吓人了。
Tiếng sấm vừa nãy thực sự quá đáng sợ.
That clap of thunder just now was really frightening.
他讲了一个非常吓人的鬼故事。
Anh ấy đã kể một câu chuyện ma vô cùng rùng rợn.
He told a very scary ghost story.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây