恐慌
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "恐慌" (kǒnghuāng) mang nghĩa "hoảng sợ, kinh hoàng", kết hợp bởi 恐 (kǒng - khủng): "Sợ hãi" + 慌 (huāng - hoảng): "hoảng loạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恐: Dù bên ngoài cố gắng củng cố (巩) giữ vẻ bình tĩnh nhưng trái tim (心) bên trong vẫn đập loạn nhịp vì lo lắng và sợ hãi (恐). • Chữ 慌: Trái tim (忄) lạc giữa cánh đồng hoang vắng (荒) không bóng người nên bỗng chốc trở nên bối rối, hoảng loạn (慌).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 恐慌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:hoảng sợ, kinh hoàng
Ví dụ (5)
疫情引发了民众的恐慌。
Dịch bệnh đã gây ra sự hoảng sợ cho người dân.
The pandemic triggered public panic.
遇到突发事件时,不要恐慌,要保持冷静。
Khi gặp sự cố bất ngờ, đừng hoảng sợ, hãy giữ bình tĩnh.
When faced with an emergency, don't panic; stay calm.
金融危机导致了市场的普遍恐慌。
Khủng hoảng tài chính đã dẫn đến sự hoảng loạn phổ biến trên thị trường.
The financial crisis led to widespread panic in the market.
听到那个坏消息,她心里感到一阵恐慌。
Nghe được tin xấu đó, trong lòng cô ấy cảm thấy một trận kinh hoàng.
When she heard the bad news, she felt a wave of panic.
这种毫无根据的谣言只会制造恐慌。
Loại tin đồn vô căn cứ này chỉ tạo ra sự hoảng sợ.
This kind of baseless rumor will only create panic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây