ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吓唬
xiàhu
dọa nạt, hù dọa
Hán việt: hách hổ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "吓唬" (xiàhu) mang nghĩa "dọa nạt, hù dọa", kết hợp bởi 吓 (xià / hè - hách): "Làm sợ" + 唬 (hǔ - hổ): "Dọa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吓: Miệng (口) hét to làm người ta rớt xuống (下) vì sợ hãi, đe dọa người khác, làm sợ (吓). • Chữ 唬: Mở miệng (口) gầm vang dữ tợn như chúa sơn lâm hổ dữ (虎) để hù dọa, làm người khác khiếp sợ (唬).

Thành phần cấu tạo

吓唬
xiàhu
dọa nạt, hù dọa
吓
xià / hè • hách
Làm sợ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
下
Hạ
Xuống / âm đọc (bên phải)
唬
hǔ • hổ
Dọa
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
虎
Chữ Hổ
Con hổ hung dữ / biểu âm (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:dọa nạt, hù dọa
Ví dụ (5)
bié别xiàhǔ吓唬tā他,tā他háishi还是gè个háizi孩子。
Đừng dọa nó, nó vẫn chỉ là một đứa trẻ thôi.
Don't scare him; he's still just a child.
tā他zhǐshì只是zài在xiàhǔ吓唬nǐ你,bié别dàng当zhēn真。
Anh ta chỉ đang hù dọa bạn thôi, đừng coi là thật.
He's just trying to scare you. Don't take it seriously.
gēge哥哥jīngcháng经常dài戴zhe着guǐ鬼miànjù面具xiàhǔ吓唬mèimei妹妹。
Anh trai thường xuyên đeo mặt nạ ma để hù dọa em gái.
My older brother often wears a ghost mask to scare my younger sister.
nǐ你yòng用zhè这gè个xiàhǔ吓唬bùliǎo不了wǒ我。
Bạn dùng cái này không dọa được tôi đâu.
You can't scare me with this.
tā他gùyì故意yā压dī低shēngyīn声音lái来xiàhǔ吓唬dàjiā大家。
Cậu ấy cố tình hạ thấp giọng để hù dọa mọi người.
He deliberately lowered his voice to scare everyone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây