吓唬
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "吓唬" (xiàhu) mang nghĩa "dọa nạt, hù dọa", kết hợp bởi 吓 (xià / hè - hách): "Làm sợ" + 唬 (hǔ - hổ): "Dọa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吓: Miệng (口) hét to làm người ta rớt xuống (下) vì sợ hãi, đe dọa người khác, làm sợ (吓). • Chữ 唬: Mở miệng (口) gầm vang dữ tợn như chúa sơn lâm hổ dữ (虎) để hù dọa, làm người khác khiếp sợ (唬).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 吓唬
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dọa nạt, hù dọa
Ví dụ (5)
别吓唬他,他还是个孩子。
Đừng dọa nó, nó vẫn chỉ là một đứa trẻ thôi.
Don't scare him; he's still just a child.
他只是在吓唬你,别当真。
Anh ta chỉ đang hù dọa bạn thôi, đừng coi là thật.
He's just trying to scare you. Don't take it seriously.
哥哥经常戴着鬼面具吓唬妹妹。
Anh trai thường xuyên đeo mặt nạ ma để hù dọa em gái.
My older brother often wears a ghost mask to scare my younger sister.
你用这个吓唬不了我。
Bạn dùng cái này không dọa được tôi đâu.
You can't scare me with this.
他故意压低声音来吓唬大家。
Cậu ấy cố tình hạ thấp giọng để hù dọa mọi người.
He deliberately lowered his voice to scare everyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây