ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
唬人
hǔ rén
Hù người, lòe người, dọa người
Hán việt: hổ nhân
—

Gợi nhớ

Từ "唬人" (hǔ rén) mang nghĩa "Hù người, lòe người, dọa người", kết hợp bởi 唬 (hǔ - hổ): "Dọa" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唬: Mở miệng (口) gầm vang dữ tợn như chúa sơn lâm hổ dữ (虎) để hù dọa, làm người khác khiếp sợ (唬). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

唬人
hǔ rén
Hù người, lòe người, dọa người
唬
hǔ • hổ
Dọa
口
Bộ Khẩu
Cái miệng gầm thét (bên trái)
虎
Chữ Hổ
Con hổ hung dữ / biểu âm (bên phải)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Hù người, lòe người, dọa người
Ví dụ (3)
tā他zhǐshì只是zài在shuōdàhuà说大话hǔrén唬人,nǐ你bié别bèi被tā他piàn骗le了。
Anh ta chỉ nói khoác để lòe người thôi, cậu đừng để bị lừa.
He's just bragging to bluff people; don't be fooled by him.
zhè这zhī只gǒu狗suīrán虽然kàn看qǐlái起来hěn很dà大hěn很hǔrén唬人,dàn但qíshí其实hěn很wēnshùn温顺。
Con chó này tuy trông to lớn dọa người, nhưng thực ra lại rất ngoan ngoãn.
Although this dog looks big and intimidating, it is actually very gentle.
tūrán突然de的léishēng雷声zhēn真hǔrén唬人,xià吓de得xiǎomāo小猫duǒ躲dào到le了shāfā沙发dǐxià底下。
Tiếng sấm bất ngờ thật dọa người, làm chú mèo con sợ hãi trốn xuống gầm sofa.
The sudden clap of thunder was really frightening, scaring the kitten into hiding under the sofa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây