唬人
—
Gợi nhớ
Từ "唬人" (hǔ rén) mang nghĩa "Hù người, lòe người, dọa người", kết hợp bởi 唬 (hǔ - hổ): "Dọa" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唬: Mở miệng (口) gầm vang dữ tợn như chúa sơn lâm hổ dữ (虎) để hù dọa, làm người khác khiếp sợ (唬). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 唬人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hù người, lòe người, dọa người
Ví dụ (3)
他只是在说大话唬人,你别被他骗了。
Anh ta chỉ nói khoác để lòe người thôi, cậu đừng để bị lừa.
He's just bragging to bluff people; don't be fooled by him.
这只狗虽然看起来很大很唬人,但其实很温顺。
Con chó này tuy trông to lớn dọa người, nhưng thực ra lại rất ngoan ngoãn.
Although this dog looks big and intimidating, it is actually very gentle.
突然的雷声真唬人,吓得小猫躲到了沙发底下。
Tiếng sấm bất ngờ thật dọa người, làm chú mèo con sợ hãi trốn xuống gầm sofa.
The sudden clap of thunder was really frightening, scaring the kitten into hiding under the sofa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây