ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
唬
hǔ
Dọa, lừa
Hán việt: hổ
丨フ一丨一フノ一フノフ
11
HSK 4
Động từ

Gợi nhớ

Mở miệng (口) gầm vang dữ tợn như chúa sơn lâm hổ dữ (虎) để hù dọa, làm người khác khiếp sợ (唬).

Thành phần cấu tạo

唬
hǔ
Dọa, lừa
口
Bộ Khẩu
Cái miệng gầm thét (bên trái)
虎
Chữ Hổ
Con hổ hung dữ / biểu âm (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Dọa, lừa
Ví dụ (5)
nǐ你bié别xiǎng想hǔ唬wǒ我,wǒ我zhīdào知道zhēnxiàng真相。
Cậu đừng hòng lừa tôi, tôi biết sự thật rồi.
Don't try to bluff me—I know the truth.
tā他zhǐshì只是zài在xiàhǔ吓唬nǐ你,bié别dàng当zhēn真。
Anh ta chỉ đang dọa cậu thôi, đừng tưởng thật.
He's just trying to scare you; don't take it seriously.
zhè这gè个míng名tóu头tīng听qǐlái起来hěn很hǔrén唬人,qíshí其实méi没shénme什么dàbùliǎo大不了de的。
Cái danh xưng này nghe có vẻ rất dọa người, thực ra chẳng có gì to tát cả.
That title sounds very intimidating, but it's really no big deal.
bié别suíbiàn随便zhǎo找gè个jièkǒu借口hǔ唬nòng弄guòqù过去。
Đừng có tùy tiện tìm bừa cái cớ để lừa cho qua chuyện.
Don't just make up some excuse to bluff your way through.
tā他bǎ把dàjiā大家hǔ唬de得yí一lèng愣yí一lèng愣de的。
Anh ta lừa mọi người đến mức ngớ cả người ra.
He stunned everyone with his bluffing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây