威吓
—
Gợi nhớ
Từ "威吓" (wēi hè) mang nghĩa "Hăm dọa, đe dọa, uy hiếp", kết hợp bởi 威 (wēi - uy): "uy lực" + 吓 (xià / hè - hách): "Làm sợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 威: Người phụ nữ trang nghiêm (女) đứng dưới bóng vũ khí rìu thương (戊) toát lên khí phách lẫm liệt đầy uy lực, quyền lực (威). • Chữ 吓: Miệng (口) hét to làm người ta rớt xuống (下) vì sợ hãi, đe dọa người khác, làm sợ (吓).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 威吓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hăm dọa, đe dọa, uy hiếp
Ví dụ (3)
面对敌人的威吓,战士们没有表现出丝毫的畏惧。
Đối mặt với sự hăm dọa của kẻ thù, các chiến sĩ không hề tỏ ra một chút sợ hãi nào.
In the face of the enemy's intimidation, the soldiers showed not the slightest fear.
他企图用恐吓信来威吓证人,结果被警方识破了。
Hắn ta mưu toan dùng thư nặc danh để đe dọa nhân chứng, kết quả đã bị cảnh sát phát hiện và lật tẩy.
He attempted to intimidate the witness with threatening letters, but was seen through by the police.
法律的尊严不容挑战,任何暴力的威吓都是无效的。
Uy nghiêm của pháp luật không thể bị thách thức, mọi sự đe dọa bằng bạo lực đều vô hiệu.
The dignity of the law brooks no challenge, and any violent intimidation is futile.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây