威风
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "威风" (wēifēng) mang nghĩa "uy phong", kết hợp bởi 威 (wēi - uy): "uy lực" + 风 (fēng - phong): "gió". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 威: Người phụ nữ trang nghiêm (女) đứng dưới bóng vũ khí rìu thương (戊) toát lên khí phách lẫm liệt đầy uy lực, quyền lực (威). • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 威风
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:uy phong, oai phong, oai vệ, oai nghiêm, khí thế, ra oai.
Ví dụ (5)
将军骑在马上,显得威风凛凛。
Vị tướng quân cưỡi trên ngựa, trông oai phong lẫm liệt.
The general sat astride his horse, looking imposing and majestic.
这只狮子看起来好威风。
Con sư tử này trông thật oai vệ.
This lion looks very majestic.
别在我面前耍威风,我不怕你。
Đừng có ra oai (lên mặt) trước mặt tôi, tôi không sợ anh đâu.
Don't throw your weight around in front of me—I’m not afraid of you.
这一仗打出了我们军队的威风。
Trận đánh này đã đánh ra (thể hiện được) cái uy phong của quân đội ta.
This battle showcased the might and prestige of our army.
他仗着父亲的势力,在学校里很威风。
Cậu ta cậy thế lực của bố, ở trong trường rất hống hách (ra oai).
Relying on his father's influence, he acted very high and mighty at school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây