威信
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "威信" (wēixìn) mang nghĩa "uy tín", kết hợp bởi 威 (wēi - uy): "uy lực" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 威: Người phụ nữ trang nghiêm (女) đứng dưới bóng vũ khí rìu thương (戊) toát lên khí phách lẫm liệt đầy uy lực, quyền lực (威). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 威信
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:uy tín, quyền uy và sự tín nhiệm.
Ví dụ (5)
言而无信的人很难在大家面前建立威信。
Kẻ nói lời không giữ lời rất khó thiết lập uy tín trước mặt mọi người.
A person who breaks promises finds it hard to establish credibility in front of others.
这位班主任在学生中很有威信。
Vị giáo viên chủ nhiệm này rất có uy (được tin phục) trong lòng học sinh.
This homeroom teacher enjoys great prestige among the students.
如果不兑现承诺,政府的威信就会下降。
Nếu không thực hiện cam kết, uy tín của chính phủ sẽ bị giảm sút.
If it fails to honor its promises, the government's credibility will decline.
管理者既要有威信,又要平易近人。
Người quản lý vừa phải có uy tín (quyền uy), vừa phải gần gũi dễ mến.
A manager must have authority while also being approachable.
通过这次成功的改革,他在公司的威信大大提高了。
Thông qua cuộc cải cách thành công lần này, uy tín của anh ấy trong công ty đã được nâng cao rất nhiều.
Through this successful reform, his authority in the company increased greatly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây