威力
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "威力" (wēilì) mang nghĩa "uy lực", kết hợp bởi 威 (wēi - uy): "uy lực" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 威: Người phụ nữ trang nghiêm (女) đứng dưới bóng vũ khí rìu thương (戊) toát lên khí phách lẫm liệt đầy uy lực, quyền lực (威). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 威力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:uy lực, sức mạnh (to lớn, ghê gớm), sức công phá.
Ví dụ (5)
原子弹爆炸的威力是非常可怕的。
Uy lực vụ nổ của bom nguyên tử là vô cùng đáng sợ.
The destructive power of an atomic bomb explosion is terrifying.
大自然展示了它惊人的威力。
Thiên nhiên đã phô diễn sức mạnh (uy lực) kinh người của nó.
Nature has demonstrated its astonishing power.
这种新型武器具有巨大的杀伤威力。
Loại vũ khí mới này có sức sát thương (uy lực) cực lớn.
This new type of weapon has tremendous destructive power.
永远不要低估团结的威力。
Đừng bao giờ đánh giá thấp sức mạnh (uy lực) của sự đoàn kết.
Never underestimate the power of unity.
法律的威力在于它的公正和执行。
Uy lực của pháp luật nằm ở sự công bằng và tính thực thi.
The power of law lies in its fairness and enforcement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây