ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
威力
wēilì
uy lực, sức mạnh (to lớn, ghê gớm), sức công phá.
Hán việt: uy lực
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "威力" (wēilì) mang nghĩa "uy lực", kết hợp bởi 威 (wēi - uy): "uy lực" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 威: Người phụ nữ trang nghiêm (女) đứng dưới bóng vũ khí rìu thương (戊) toát lên khí phách lẫm liệt đầy uy lực, quyền lực (威). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).

Thành phần cấu tạo

威力
wēilì
uy lực
威
wēi • uy
uy lực
戊
Chữ Mậu
Vũ khí rìu búa quyền lực (bao ngoài)
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ trang nghiêm (bên trong)
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:uy lực, sức mạnh (to lớn, ghê gớm), sức công phá.
Ví dụ (5)
yuánzǐdàn原子弹bàozhà爆炸de的wēilì威力shì是fēicháng非常kěpà可怕de的。
Uy lực vụ nổ của bom nguyên tử là vô cùng đáng sợ.
The destructive power of an atomic bomb explosion is terrifying.
dàzìrán大自然zhǎnshì展示le了tā它jīngrén惊人de的wēilì威力。
Thiên nhiên đã phô diễn sức mạnh (uy lực) kinh người của nó.
Nature has demonstrated its astonishing power.
zhè这zhǒng种xīnxíng新型wǔqì武器jùyǒu具有jùdà巨大de的shā杀shāng伤wēilì威力。
Loại vũ khí mới này có sức sát thương (uy lực) cực lớn.
This new type of weapon has tremendous destructive power.
yǒngyuǎn永远búyào不要dīgū低估tuánjié团结de的wēilì威力。
Đừng bao giờ đánh giá thấp sức mạnh (uy lực) của sự đoàn kết.
Never underestimate the power of unity.
fǎlǜ法律de的wēilì威力zài在yú于tā它de的gōngzhèng公正hé和zhíxíng执行。
Uy lực của pháp luật nằm ở sự công bằng và tính thực thi.
The power of law lies in its fairness and enforcement.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây