初叶
—
Gợi nhớ
Từ "初叶" (chūyè) mang nghĩa "Thời kỳ đầu, đầu thế kỷ/thập kỷ", kết hợp bởi 初 (chū - sơ): "Ban đầu" + 叶 (yè - diệp): "Lá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 初: Người thợ may cầm kéo (刀) cắt đường chỉ đầu tiên trên tấm vải may áo (衤), đánh dấu bước khởi đầu, lúc ban đầu (初). • Chữ 叶: Chiếc mầm nhỏ như cái miệng (口) đón nhựa sống từ mười phương (十) vươn ra trên cành cây thành chiếc lá xanh tươi (叶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 初叶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Thời kỳ đầu, đầu thế kỷ/thập kỷ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây