ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
初叶
chūyè
Thời kỳ đầu, đầu thế kỷ/thập kỷ
Hán việt: sơ diệp
—

Gợi nhớ

Từ "初叶" (chūyè) mang nghĩa "Thời kỳ đầu, đầu thế kỷ/thập kỷ", kết hợp bởi 初 (chū - sơ): "Ban đầu" + 叶 (yè - diệp): "Lá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 初: Người thợ may cầm kéo (刀) cắt đường chỉ đầu tiên trên tấm vải may áo (衤), đánh dấu bước khởi đầu, lúc ban đầu (初). • Chữ 叶: Chiếc mầm nhỏ như cái miệng (口) đón nhựa sống từ mười phương (十) vươn ra trên cành cây thành chiếc lá xanh tươi (叶).

Thành phần cấu tạo

初叶
chūyè
Thời kỳ đầu, đầu thế kỷ/thập kỷ
初
chū • sơ
Ban đầu
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
刀
Bộ Đao
Dao (bên phải)
叶
yè • diệp
Lá
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây