烟叶
—
Gợi nhớ
Từ "烟叶" (yānyè) mang nghĩa "lá thuốc lá", kết hợp bởi 烟 (yān - yên): "Khói" + 叶 (yè - diệp): "Lá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟). • Chữ 叶: Chiếc mầm nhỏ như cái miệng (口) đón nhựa sống từ mười phương (十) vươn ra trên cành cây thành chiếc lá xanh tươi (叶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 烟叶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lá thuốc lá
Ví dụ (3)
农民们正在田里收割成熟的烟叶。
Những người nông dân đang thu hoạch lá thuốc lá chín trên đồng ruộng.
The farmers are harvesting ripe tobacco leaves in the field.
烘干后的烟叶散发出独特的香气。
Lá thuốc lá sau khi sấy khô tỏa ra hương thơm đặc trưng.
The flue-cured tobacco leaves give off a unique aroma.
这个工厂主要加工用于制造雪茄的烟叶。
Nhà máy này chủ yếu chế biến lá thuốc lá dùng để sản xuất xì-gà.
This factory mainly processes tobacco leaves used for making cigars.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây