ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
坐镇
zuòzhèn
Trực tiếp chỉ huy / Ngồi trấn giữ
Hán việt: tọa trấn
—

Gợi nhớ

Từ "坐镇" (zuòzhèn) mang nghĩa "Trực tiếp chỉ huy / Ngồi trấn giữ", kết hợp bởi 坐 (zuò - tọa): "ngồi" + 镇 (zhèn - trấn): "thị trấn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐). • Chữ 镇: Quả cân bằng kim loại (钅) có trọng lượng chân thật (真) đặt xuống giữ yên mọi vật, cũng chỉ nơi đô hội vững vàng là thị trấn, trấn giữ (镇).

Thành phần cấu tạo

坐镇
zuòzhèn
Trực tiếp chỉ huy / Ngồi trấn giữ
坐
zuò • tọa
ngồi
人人
Hai người
Hai người đối diện (phía trên)
土
Bộ Thổ
Mặt đất (phía dưới)
镇
zhèn • trấn
thị trấn
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
真
Chân
Thật / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
Động từ nội động
Nghĩa:Trực tiếp chỉ huy / Ngồi trấn giữ
Ví dụ (3)
zǒngjīnglǐ总经理qīnzì亲自zuòzhèn坐镇zhǐhuī指挥zhè这cì次de的shìchǎng市场tuīguǎng推广huódòng活动。
Tổng giám đốc đích thân chỉ huy chiến dịch quảng bá thị trường lần này.
The general manager personally took command of this marketing campaign on site.
yǒu有lǎo老jiàoliàn教练zài在xiànchǎng现场zuòzhèn坐镇,duìyuán队员men们xīnlǐ心里tàshí踏实duō多le了。
Có huấn luyện viên lão luyện trực tiếp chỉ đạo tại hiện trường, các cầu thủ cảm thấy yên tâm hơn nhiều.
With the veteran coach on site in command, the team members felt much more reassured.
jǐngfāng警方pàichū派出dàpī大批jǐnglì警力zài在jiāotōng交通shūniǔ枢纽zuòzhèn坐镇,quèbǎo确保ānquán安全。
Cảnh sát phái lượng lớn lực lượng túc trực tại các đầu mối giao thông để đảm bảo an ninh.
The police deployed a large force to be stationed at transport hubs to ensure safety.
2
Động từ
Nghĩa:Trực tiếp chỉ huy / Ngồi trấn giữ
Ví dụ (3)
yǒu有tā他zài在gōngsī公司zuòzhèn坐镇,dàjiā大家dōu都hěn很fàngxīn放心。
Có anh ấy túc trực chỉ huy ở công ty, mọi người đều rất yên tâm.
With him personally in charge at the company, everyone feels very reassured.
zǒngjīnglǐ总经理qīnzì亲自zuòzhèn坐镇zhǐhuī指挥zhè这cì次de的kàngzāi抗灾gōngzuò工作。
Tổng giám đốc đích thân túc trực chỉ huy công tác phòng chống thiên tai lần này.
The general manager personally took command to direct this disaster relief effort.
zhè这jiā家lǎodiàn老店yìzhí一直yóu由chuàngshǐrén创始人zuòzhèn坐镇,yǐ以bǎozhèng保证càipǐn菜品zhìliàng质量。
Cửa hàng lâu đời này luôn có người sáng lập túc trực quán xuyến nhằm đảm bảo chất lượng món ăn.
This time-honored restaurant has always been overseen in person by its founder to ensure the quality of the dishes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây