坐镇
—
Gợi nhớ
Từ "坐镇" (zuòzhèn) mang nghĩa "Trực tiếp chỉ huy / Ngồi trấn giữ", kết hợp bởi 坐 (zuò - tọa): "ngồi" + 镇 (zhèn - trấn): "thị trấn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐). • Chữ 镇: Quả cân bằng kim loại (钅) có trọng lượng chân thật (真) đặt xuống giữ yên mọi vật, cũng chỉ nơi đô hội vững vàng là thị trấn, trấn giữ (镇).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ nội động
Nghĩa:Trực tiếp chỉ huy / Ngồi trấn giữ
Ví dụ (3)
总经理亲自坐镇指挥这次的市场推广活动。
Tổng giám đốc đích thân chỉ huy chiến dịch quảng bá thị trường lần này.
The general manager personally took command of this marketing campaign on site.
有老教练在现场坐镇,队员们心里踏实多了。
Có huấn luyện viên lão luyện trực tiếp chỉ đạo tại hiện trường, các cầu thủ cảm thấy yên tâm hơn nhiều.
With the veteran coach on site in command, the team members felt much more reassured.
警方派出大批警力在交通枢纽坐镇,确保安全。
Cảnh sát phái lượng lớn lực lượng túc trực tại các đầu mối giao thông để đảm bảo an ninh.
The police deployed a large force to be stationed at transport hubs to ensure safety.
2
Động từ
Nghĩa:Trực tiếp chỉ huy / Ngồi trấn giữ
Ví dụ (3)
有他在公司坐镇,大家都很放心。
Có anh ấy túc trực chỉ huy ở công ty, mọi người đều rất yên tâm.
With him personally in charge at the company, everyone feels very reassured.
总经理亲自坐镇指挥这次的抗灾工作。
Tổng giám đốc đích thân túc trực chỉ huy công tác phòng chống thiên tai lần này.
The general manager personally took command to direct this disaster relief effort.
这家老店一直由创始人坐镇,以保证菜品质量。
Cửa hàng lâu đời này luôn có người sáng lập túc trực quán xuyến nhằm đảm bảo chất lượng món ăn.
This time-honored restaurant has always been overseen in person by its founder to ensure the quality of the dishes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây