ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
镇静
zhènjìng
trấn tĩnh, bình tĩnh, điềm tĩnh, an thần, làm dịu lại.
Hán việt: trấn tĩnh
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "镇静" (zhènjìng) mang nghĩa "bình tĩnh", kết hợp bởi 镇 (zhèn - trấn): "thị trấn" + 静 (jìng - tĩnh): "Yên tĩnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 镇: Quả cân bằng kim loại (钅) có trọng lượng chân thật (真) đặt xuống giữ yên mọi vật, cũng chỉ nơi đô hội vững vàng là thị trấn, trấn giữ (镇). • Chữ 静: Giữa khung cảnh cỏ cây xanh tươi (青), mọi sự tranh giành (争) đều lắng xuống nhường chỗ cho bầu không khí yên tĩnh (静).

Thành phần cấu tạo

镇静
zhènjìng
bình tĩnh
镇
zhèn • trấn
thị trấn
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
真
Chân
Thật / âm đọc (bên phải)
静
jìng • tĩnh
Yên tĩnh
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ (bên trái)
争
Giản thể từ 爭
Hình hai tay giành vật (phồn thể) / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / động từ
Nghĩa:trấn tĩnh, bình tĩnh, điềm tĩnh, an thần, làm dịu lại.
Ví dụ (5)
yùdào遇到huǒzāi火灾shí时,yídìng一定yào要bǎochí保持zhènjìng镇静。
Khi gặp hỏa hoạn, nhất định phải giữ trấn tĩnh (bình tĩnh).
In the event of a fire, be sure to stay calm.
yīshēng医生gěi给tā他dǎ打le了yìzhēn一针zhènjìng镇静jì剂。
Bác sĩ đã tiêm cho anh ấy một mũi thuốc an thần (trấn tĩnh).
The doctor gave him a sedative injection.
miànduì面对dírén敌人de的wēixié威胁,tā他biǎoxiàn表现de得fēicháng非常zhènjìng镇静。
Đối mặt với sự đe dọa của kẻ địch, anh ấy tỏ ra vô cùng điềm tĩnh.
In the face of the enemy's threats, he remained very calm.
qǐng请dàjiā大家zhènjìng镇静yíxià一下,tīng听wǒ我shuō说。
Xin mọi người hãy trấn tĩnh lại một chút, nghe tôi nói.
Everyone, please calm down and listen to me.
tā他zài在huāngluàn慌乱de的rénqún人群zhōng中xiǎnde显得géwài格外zhènjìng镇静。
Trong đám đông đang hoảng loạn, anh ấy trông đặc biệt bình tĩnh.
He seemed especially calm amid the panicked crowd.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây