平静
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "平静" (píngjìng) mang nghĩa "Yên tĩnh, bình lặng; bình tĩnh", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 静 (jìng - tĩnh): "Yên tĩnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 静: Giữa khung cảnh cỏ cây xanh tươi (青), mọi sự tranh giành (争) đều lắng xuống nhường chỗ cho bầu không khí yên tĩnh (静).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 平静
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:bình tĩnh, điềm tĩnh, yên lặng, lặng tờ, thanh bình.
Ví dụ (5)
听了这话,他的心情久久不能平静。
Nghe lời này xong, tâm trạng anh ấy rất lâu vẫn không thể bình tĩnh được.
After hearing those words, he could not calm down for a long time.
湖面平静得像一面镜子。
Mặt hồ phẳng lặng như một tấm gương.
The surface of the lake was as still as a mirror.
这是一个平静的夜晚。
Đây là một đêm khuya yên tĩnh.
It was a მშვიდ शांत night.
面对危险,我们要保持平静。
Đối mặt với nguy hiểm, chúng ta phải giữ sự điềm tĩnh.
In the face of danger, we must remain calm.
他的声音听起来很平静。
Giọng nói của anh ấy nghe có vẻ rất bình thản.
His voice sounded very calm.
2
động từ
Nghĩa:lắng xuống, dịu đi, bình tĩnh lại, làm cho yên lặng.
Ví dụ (5)
你先平静下来,我们慢慢说。
Bạn bình tĩnh lại trước đã, chúng ta từ từ nói.
Calm down first, and then we can talk slowly.
激动的观众终于平静了。
Khán giả đang kích động cuối cùng cũng đã lặng xuống (bình tĩnh lại).
The excited audience finally calmed down.
深呼吸可以帮助你平静心情。
Hít thở sâu có thể giúp bạn bình ổn tâm trạng.
Taking deep breaths can help calm your emotions.
待事态平静之后再做决定。
Đợi sự việc lắng xuống rồi hãy đưa ra quyết định.
Wait until the situation calms down before making a decision.
外面的风暴似乎平静了一些。
Cơn bão bên ngoài dường như đã dịu đi một chút.
The storm outside seems to have calmed down a bit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây