ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
平静
píngjìng
bình tĩnh, điềm tĩnh, yên lặng, lặng tờ, thanh bình.
Hán việt: bình tĩnh
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "平静" (píngjìng) mang nghĩa "Yên tĩnh, bình lặng; bình tĩnh", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 静 (jìng - tĩnh): "Yên tĩnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 静: Giữa khung cảnh cỏ cây xanh tươi (青), mọi sự tranh giành (争) đều lắng xuống nhường chỗ cho bầu không khí yên tĩnh (静).

Thành phần cấu tạo

平静
píngjìng
Yên tĩnh, bình lặng; bình tĩnh
平
píng • bình
bằng phẳng
干
Can
Cân bằng (phía trong)
丷
Bát (biến thể)
Hai bên (phía trên)
静
jìng • tĩnh
Yên tĩnh
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ (bên trái)
争
Giản thể từ 爭
Hình hai tay giành vật (phồn thể) / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
tính từ
Nghĩa:bình tĩnh, điềm tĩnh, yên lặng, lặng tờ, thanh bình.
Ví dụ (5)
tīng听le了zhèhuà这话,tā他de的xīnqíng心情jiǔjiǔ久久bù不néng能píngjìng平静。
Nghe lời này xong, tâm trạng anh ấy rất lâu vẫn không thể bình tĩnh được.
After hearing those words, he could not calm down for a long time.
húmiàn湖面píngjìng平静de得xiàng像yímiàn一面jìngzi镜子。
Mặt hồ phẳng lặng như một tấm gương.
The surface of the lake was as still as a mirror.
zhè这shì是yí一gè个píngjìng平静de的yèwǎn夜晚。
Đây là một đêm khuya yên tĩnh.
It was a მშვიდ शांत night.
miànduì面对wēixiǎn危险,wǒmen我们yào要bǎochí保持píngjìng平静。
Đối mặt với nguy hiểm, chúng ta phải giữ sự điềm tĩnh.
In the face of danger, we must remain calm.
tā他de的shēngyīn声音tīng听qǐlái起来hěn很píngjìng平静。
Giọng nói của anh ấy nghe có vẻ rất bình thản.
His voice sounded very calm.
2
động từ
Nghĩa:lắng xuống, dịu đi, bình tĩnh lại, làm cho yên lặng.
Ví dụ (5)
nǐ你xiān先píngjìng平静xiàlái下来,wǒmen我们mànmàn慢慢shuō说。
Bạn bình tĩnh lại trước đã, chúng ta từ từ nói.
Calm down first, and then we can talk slowly.
jīdòng激动de的guānzhòng观众zhōngyú终于píngjìng平静le了。
Khán giả đang kích động cuối cùng cũng đã lặng xuống (bình tĩnh lại).
The excited audience finally calmed down.
shēnhūxī深呼吸kěyǐ可以bāngzhù帮助nǐ你píngjìng平静xīnqíng心情。
Hít thở sâu có thể giúp bạn bình ổn tâm trạng.
Taking deep breaths can help calm your emotions.
dài待shìtài事态píngjìng平静zhīhòu之后zài再zuò做juédìng决定。
Đợi sự việc lắng xuống rồi hãy đưa ra quyết định.
Wait until the situation calms down before making a decision.
wàimiàn外面de的fēngbào风暴sìhū似乎píngjìng平静le了yìxiē一些。
Cơn bão bên ngoài dường như đã dịu đi một chút.
The storm outside seems to have calmed down a bit.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây