坐支
—
Gợi nhớ
Từ "坐支" (zuòzhī) mang nghĩa "chi trực tiếp từ khoản thu tại chỗ", kết hợp bởi 坐 (zuò - tọa): "ngồi" + 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐). • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 坐支
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:chi trực tiếp từ khoản thu tại chỗ
Ví dụ (3)
税务机关依法严厉打击各类逃税行为。
Cơ quan thuế kiên quyết xử lý nghiêm các hành vi trốn thuế (lậu thuế) theo quy định pháp luật (chi trực tiếp từ khoản thu tại chỗ).
Tax authorities strictly crack down on all types of tax evasion in accordance with the law.
企业在申报纳税时应当仔细核对数据,避免出现漏税情况。
Khi kê khai nộp thuế, doanh nghiệp cần đối chiếu kỹ số liệu để tránh xảy ra tình trạng trốn thuế (lậu thuế) (chi trực tiếp từ khoản thu tại chỗ).
Enterprises should carefully verify data when filing tax returns to avoid tax omission.
一旦被查出恶意逃税,企业将面临高额罚款。
Một khi bị phát hiện cố tình trốn thuế (lậu thuế), doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với mức phạt rất nặng (chi trực tiếp từ khoản thu tại chỗ).
Once found guilty of malicious tax evasion, the enterprise will face heavy fines.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây