请答
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "请答" (qǐng dá) nghĩa là "Xin hãy trả lời", ghép bởi: 请 (qǐng): xin mời + 答 (dá): trả lời.
Thành phần cấu tạo
请答
Xin hãy trả lời
讠
青
⺮
合
Hình ảnh:

Phân tích từ 请答
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Xin hãy trả lời
Ví dụ (3)
请答第一道题。
Vui lòng trả lời câu hỏi thứ nhất.
Please answer the first question.
老师说,请答这个问题。
Giáo viên nói, vui lòng trả lời câu hỏi này.
The teacher said, please answer this question.
请答完以后再交卷。
Vui lòng trả lời xong rồi hãy nộp bài.
Please finish answering before handing in your paper.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây