ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
请答
qǐng dá
Xin hãy trả lời
Hán việt: thỉnh đáp
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "请答" (qǐng dá) nghĩa là "Xin hãy trả lời", ghép bởi: 请 (qǐng): xin mời + 答 (dá): trả lời.

Thành phần cấu tạo

请答
qǐng dá
Xin hãy trả lời
讠
青
⺮
合

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Xin hãy trả lời
Ví dụ (3)
qǐng请dá答dìyī第一dào道tí题。
Vui lòng trả lời câu hỏi thứ nhất.
Please answer the first question.
lǎoshī老师shuō说,qǐngdá请答zhè这gè个wèntí问题。
Giáo viên nói, vui lòng trả lời câu hỏi này.
The teacher said, please answer this question.
qǐng请dá答wán完yǐhòu以后zài再jiāo交juǎn卷。
Vui lòng trả lời xong rồi hãy nộp bài.
Please finish answering before handing in your paper.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây