请调
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "请调" (qǐngdiào) nghĩa là "Xin điều chỉnh", ghép bởi: 请 (qǐng): xin mời + 调 (diào / tiáo): giọng điệu.
Thành phần cấu tạo
请调
Xin điều chỉnh
讠
青
周
Hình ảnh:

Phân tích từ 请调
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Xin điều chỉnh
Ví dụ (3)
请调低音量。
Vui lòng chỉnh âm lượng thấp xuống.
Please turn down the volume.
请调高空调温度。
Vui lòng chỉnh nhiệt độ điều hòa cao lên.
Please turn up the air conditioner temperature.
请调到下一个频道。
Vui lòng chuyển sang kênh tiếp theo.
Please switch to the next channel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây