坐视
—
Gợi nhớ
Từ "坐视" (zuò shì) mang nghĩa "ngồi lại và xem, khoanh tay đứng nhìn", kết hợp bởi 坐 (zuò - tọa): "ngồi" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 坐视
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ngồi lại và xem, khoanh tay đứng nhìn
Ví dụ (3)
朋友有难,我们绝不能坐视不管。
Bạn bè gặp khó khăn, chúng ta quyết không thể ngồi nhìn mà không quản.
When a friend is in trouble, we must never sit back and do nothing.
面对环境污染问题,政府不应该坐视不理。
Đối mặt với vấn đề ô nhiễm môi trường, chính phủ không nên khoanh tay đứng nhìn.
Faced with the problem of environmental pollution, the government should not sit idly by.
他坐视公司陷入危机,却没有任何挽救的行动。
Anh ta ngồi nhìn công ty rơi vào khủng hoảng nhưng lại không có bất kỳ hành động cứu vãn nào.
He watched the company fall into crisis without taking any action to save it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây