ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
坐位
zuò wèi
chỗ ngồi
Hán việt: tọa vị
—

Gợi nhớ

Từ "坐位" (zuò wèi) mang nghĩa "chỗ ngồi", kết hợp bởi 坐 (zuò - tọa): "ngồi" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).

Thành phần cấu tạo

坐位
zuò wèi
chỗ ngồi
坐
zuò • tọa
ngồi
人人
Hai người
Hai người đối diện (phía trên)
土
Bộ Thổ
Mặt đất (phía dưới)
位
wèi • vị
vị
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
立
Bộ Lập
Đứng, vị trí (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chỗ ngồi
Ví dụ (3)
zhè这liàng辆gōnggòngqìchē公共汽车shàng上de的zuòwèi坐位yǐjīng已经mǎn满le了。
Chỗ ngồi trên chiếc xe buýt này đã chật kín rồi.
All the seats on this bus are already taken.
qǐngwèn请问,wǒ我kěyǐ可以zhíjiē直接zuò坐zhè这gè个zuòwèi坐位ma吗?
Xin hỏi, tôi có thể ngồi trực tiếp vào chỗ ngồi này được không?
Excuse me, may I sit right here in this seat?
xì戏yuàn院lǐ里yǒu有hěn很duō多kōngzhì空置de的zuòwèi坐位。
Trong rạp hát có rất nhiều chỗ ngồi còn trống.
There are many empty seats in the theater.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây