坐位
—
Gợi nhớ
Từ "坐位" (zuò wèi) mang nghĩa "chỗ ngồi", kết hợp bởi 坐 (zuò - tọa): "ngồi" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chỗ ngồi
Ví dụ (3)
这辆公共汽车上的坐位已经满了。
Chỗ ngồi trên chiếc xe buýt này đã chật kín rồi.
All the seats on this bus are already taken.
请问,我可以直接坐这个坐位吗?
Xin hỏi, tôi có thể ngồi trực tiếp vào chỗ ngồi này được không?
Excuse me, may I sit right here in this seat?
戏院里有很多空置的坐位。
Trong rạp hát có rất nhiều chỗ ngồi còn trống.
There are many empty seats in the theater.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây