坐姿
—
Gợi nhớ
Từ "坐姿" (zuò zī) mang nghĩa "tư thế ngồi", kết hợp bởi 坐 (zuò - tọa): "ngồi" + 姿 (zī - tư): "tư thế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐). • Chữ 姿: Người phụ nữ (女) luôn giữ vẻ mặt tươi tắn và nhịp thở uyển chuyển (次) trong từng cử chỉ, tạo nên dáng vẻ, tư thế duyên dáng (姿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 坐姿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tư thế ngồi
Ví dụ (3)
正确的坐姿可以保护我们的脊椎健康。
Tư thế ngồi chính xác có thể bảo vệ sức khỏe cột sống của chúng ta.
Correct sitting posture can protect the health of our spine.
长时间保持不良坐姿会导致肩膀酸痛。
Duy trì tư thế ngồi không tốt trong thời gian dài sẽ dẫn đến đau mỏi vai.
Maintaining a poor sitting posture for a long time will lead to sore shoulders.
老师经常纠正学生们写字时的坐姿。
Giáo viên thường xuyên uốn nắn tư thế ngồi khi viết chữ của các học sinh.
The teacher often corrects the students' sitting posture when they write.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây