ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
坐姿
zuò zī
Tư thế ngồi
Hán việt: tọa tư
—

Gợi nhớ

Từ "坐姿" (zuò zī) mang nghĩa "tư thế ngồi", kết hợp bởi 坐 (zuò - tọa): "ngồi" + 姿 (zī - tư): "tư thế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐). • Chữ 姿: Người phụ nữ (女) luôn giữ vẻ mặt tươi tắn và nhịp thở uyển chuyển (次) trong từng cử chỉ, tạo nên dáng vẻ, tư thế duyên dáng (姿).

Thành phần cấu tạo

坐姿
zuò zī
tư thế ngồi
坐
zuò • tọa
ngồi
人人
Hai người
Hai người đối diện (phía trên)
土
Bộ Thổ
Mặt đất (phía dưới)
姿
zī • tư
tư thế
次
Thứ
Thứ / âm đọc (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tư thế ngồi
Ví dụ (3)
zhèngquè正确de的zuòzī坐姿kěyǐ可以bǎohù保护wǒmen我们de的jí脊chuí椎jiànkāng健康。
Tư thế ngồi chính xác có thể bảo vệ sức khỏe cột sống của chúng ta.
Correct sitting posture can protect the health of our spine.
cháng长shíjiān时间bǎochí保持bùliáng不良zuòzī坐姿huì会dǎozhì导致jiānbǎng肩膀suāntòng酸痛。
Duy trì tư thế ngồi không tốt trong thời gian dài sẽ dẫn đến đau mỏi vai.
Maintaining a poor sitting posture for a long time will lead to sore shoulders.
lǎoshī老师jīngcháng经常jiūzhèng纠正xuésheng学生men们xiězì写字shí时de的zuòzī坐姿。
Giáo viên thường xuyên uốn nắn tư thế ngồi khi viết chữ của các học sinh.
The teacher often corrects the students' sitting posture when they write.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây