坐牢
—
Gợi nhớ
Từ "坐牢" (zuò láo) mang nghĩa "ngồi tù, đi tù", kết hợp bởi 坐 (zuò - tọa): "ngồi" + 牢 (láo - lao): "nhà tù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐). • Chữ 牢: Nhốt con trâu lớn (牛) dưới mái chuồng kiên cố (宀) vừa gợi hình ảnh nhà lao giam giữ vừa mang nghĩa bền vững, chắc chắn (牢).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngồi tù, đi tù
Ví dụ (3)
触犯法律的人必将受到坐牢的惩罚。
Kẻ vi phạm pháp luật chắc chắn sẽ phải chịu hình phạt ngồi tù.
Anyone who breaks the law will surely be punished with imprisonment.
他因为盗窃罪被判坐牢三年。
Anh ta bị kết án ba năm tù vì tội trộm cắp.
He was sentenced to three years in prison for theft.
他宁可坐牢,也不愿意出卖自己的朋友。
Anh ấy thà đi tù chứ không chịu bán đứng bạn bè của mình.
He would rather go to jail than betray his friends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây