ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
坐牢
zuò láo
ngồi tù, đi tù
Hán việt: tọa lao
—

Gợi nhớ

Từ "坐牢" (zuò láo) mang nghĩa "ngồi tù, đi tù", kết hợp bởi 坐 (zuò - tọa): "ngồi" + 牢 (láo - lao): "nhà tù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐). • Chữ 牢: Nhốt con trâu lớn (牛) dưới mái chuồng kiên cố (宀) vừa gợi hình ảnh nhà lao giam giữ vừa mang nghĩa bền vững, chắc chắn (牢).

Thành phần cấu tạo

坐牢
zuò láo
ngồi tù, đi tù
坐
zuò • tọa
ngồi
人人
Hai người
Hai người đối diện (phía trên)
土
Bộ Thổ
Mặt đất (phía dưới)
牢
láo • lao
nhà tù
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Trâu (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:ngồi tù, đi tù
Ví dụ (3)
chùfàn触犯fǎlǜ法律de的rén人bìjiāng必将shòudào受到zuòláo坐牢de的chéngfá惩罚。
Kẻ vi phạm pháp luật chắc chắn sẽ phải chịu hình phạt ngồi tù.
Anyone who breaks the law will surely be punished with imprisonment.
tā他yīnwèi因为dàoqièzuì盗窃罪bèipàn被判zuòláo坐牢sānnián三年。
Anh ta bị kết án ba năm tù vì tội trộm cắp.
He was sentenced to three years in prison for theft.
tā他nìngkě宁可zuòláo坐牢,yě也bú不yuànyì愿意chūmài出卖zìjǐ自己de的péngyou朋友。
Anh ấy thà đi tù chứ không chịu bán đứng bạn bè của mình.
He would rather go to jail than betray his friends.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây