ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
牢牢
láoláo
vững chắc, chặt chẽ
Hán việt: lao lao
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "牢牢" (láoláo) mang nghĩa "vững chắc, chặt chẽ", kết hợp bởi 牢 (láo - lao): "nhà tù" + 牢 (láo - lao): "nhà tù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牢: Nhốt con trâu lớn (牛) dưới mái chuồng kiên cố (宀) vừa gợi hình ảnh nhà lao giam giữ vừa mang nghĩa bền vững, chắc chắn (牢). • Chữ 牢: Nhốt con trâu lớn (牛) dưới mái chuồng kiên cố (宀) vừa gợi hình ảnh nhà lao giam giữ vừa mang nghĩa bền vững, chắc chắn (牢).

Thành phần cấu tạo

牢牢
láoláo
vững chắc, chặt chẽ
牢
láo • lao
nhà tù
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Trâu (phía dưới)
牢
láo • lao
nhà tù
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Trâu (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:vững chắc, chặt chẽ
Ví dụ (5)
tā他láoláo牢牢de地zhuāzhù抓住wǒ我de的shǒu手。
Anh ấy nắm chặt lấy tay tôi.
He gripped my hand tightly.
qǐng请nǐ你láoláo牢牢jìzhù记住zhè这jù句huà话。
Xin bạn hãy nhớ thật kỹ câu nói này.
Please keep this sentence firmly in mind.
wǒmen我们yào要láoláo牢牢bǎwò把握zhù住zhè这cì次jīhuì机会。
Chúng ta phải nắm bắt thật vững chắc cơ hội lần này.
We must firmly seize this opportunity.
shéngzi绳子bèi被láoláo牢牢de地jì系zài在shù树shàng上。
Sợi dây được buộc thật chặt trên cây.
The rope was tied securely to the tree.
tā他de的mùguāng目光láoláo牢牢dīng盯zhe着píngmù屏幕。
Ánh mắt của anh ấy nhìn chằm chằm không rời vào màn hình.
His eyes were fixed firmly on the screen.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây