牢牢
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "牢牢" (láoláo) mang nghĩa "vững chắc, chặt chẽ", kết hợp bởi 牢 (láo - lao): "nhà tù" + 牢 (láo - lao): "nhà tù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牢: Nhốt con trâu lớn (牛) dưới mái chuồng kiên cố (宀) vừa gợi hình ảnh nhà lao giam giữ vừa mang nghĩa bền vững, chắc chắn (牢). • Chữ 牢: Nhốt con trâu lớn (牛) dưới mái chuồng kiên cố (宀) vừa gợi hình ảnh nhà lao giam giữ vừa mang nghĩa bền vững, chắc chắn (牢).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 牢牢
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:vững chắc, chặt chẽ
Ví dụ (5)
他牢牢地抓住我的手。
Anh ấy nắm chặt lấy tay tôi.
He gripped my hand tightly.
请你牢牢记住这句话。
Xin bạn hãy nhớ thật kỹ câu nói này.
Please keep this sentence firmly in mind.
我们要牢牢把握住这次机会。
Chúng ta phải nắm bắt thật vững chắc cơ hội lần này.
We must firmly seize this opportunity.
绳子被牢牢地系在树上。
Sợi dây được buộc thật chặt trên cây.
The rope was tied securely to the tree.
他的目光牢牢盯着屏幕。
Ánh mắt của anh ấy nhìn chằm chằm không rời vào màn hình.
His eyes were fixed firmly on the screen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây