牢记
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "牢记" (láojì) mang nghĩa "ghi nhớ chắc, khắc sâu", kết hợp bởi 牢 (láo - lao): "nhà tù" + 记 (jì - ký): "Nhớ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牢: Nhốt con trâu lớn (牛) dưới mái chuồng kiên cố (宀) vừa gợi hình ảnh nhà lao giam giữ vừa mang nghĩa bền vững, chắc chắn (牢). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 牢记
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ghi nhớ chắc, khắc sâu
Ví dụ (5)
我们要牢记老师的教诲。
Chúng ta phải ghi nhớ chắc lời dạy của thầy cô.
We must always bear our teacher's instructions in mind.
请牢记你的密码,不要告诉任何人。
Xin hãy ghi nhớ chắc mật khẩu của bạn, đừng nói cho bất cứ ai.
Please remember your password and do not tell it to anyone.
我会永远牢记你对我的帮助。
Tôi sẽ mãi mãi khắc sâu sự giúp đỡ của bạn đối với tôi.
I will always remember the help you gave me.
历史的教训我们必须牢记。
Những bài học lịch sử chúng ta bắt buộc phải khắc sâu.
We must keep the lessons of history firmly in mind.
他把母亲的话牢记在心。
Anh ấy khắc sâu lời của mẹ vào trong lòng.
He kept his mother's words firmly in mind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây