牢狱
—
Gợi nhớ
Từ "牢狱" (láo yù) mang nghĩa "nhà tù", kết hợp bởi 牢 (láo - lao): "nhà tù" + 狱 (yù - ngục): "Nhà tù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牢: Nhốt con trâu lớn (牛) dưới mái chuồng kiên cố (宀) vừa gợi hình ảnh nhà lao giam giữ vừa mang nghĩa bền vững, chắc chắn (牢). • Chữ 狱: Giữa hai con chó săn dữ tợn (犭, 犬) đứng canh gác nghiêm ngặt, phạm nhân phải dùng lời nói (言) khai báo sự thật trong nhà tù, vụ kiện (狱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 牢狱
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhà tù
Ví dụ (3)
他因为犯下严重罪行,最终难逃牢狱之灾。
Vì phạm phải tội ác nghiêm trọng, cuối cùng anh ta không tránh khỏi tai họa tù tội.
Because he committed a serious crime, he ultimately could not escape imprisonment.
失去自由的牢狱生活彻底改变了他的人生观。
Cuộc sống ngục tù mất đi tự do đã thay đổi hoàn toàn quan niệm nhân sinh của anh ta.
Prison life deprived of freedom completely changed his outlook on life.
这座古老的牢狱如今已被改造成了一座历史博物馆。
Nhà tù cổ xưa này ngày nay đã được cải tạo thành một bảo tàng lịch sử.
This ancient prison has now been converted into a history museum.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây