ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
牢狱
láo yù
nhà tù
Hán việt: lao ngục
—

Gợi nhớ

Từ "牢狱" (láo yù) mang nghĩa "nhà tù", kết hợp bởi 牢 (láo - lao): "nhà tù" + 狱 (yù - ngục): "Nhà tù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牢: Nhốt con trâu lớn (牛) dưới mái chuồng kiên cố (宀) vừa gợi hình ảnh nhà lao giam giữ vừa mang nghĩa bền vững, chắc chắn (牢). • Chữ 狱: Giữa hai con chó săn dữ tợn (犭, 犬) đứng canh gác nghiêm ngặt, phạm nhân phải dùng lời nói (言) khai báo sự thật trong nhà tù, vụ kiện (狱).

Thành phần cấu tạo

牢狱
láo yù
nhà tù
牢
láo • lao
nhà tù
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Trâu (phía dưới)
狱
yù • ngục
Nhà tù
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (phía giữa)
犬
Bộ Khuyển
Chó (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nhà tù
Ví dụ (3)
tā他yīnwèi因为fànxià犯下yánzhòng严重zuìxíng罪行,zuìzhōng最终nántáo难逃láoyùzhīzāi牢狱之灾。
Vì phạm phải tội ác nghiêm trọng, cuối cùng anh ta không tránh khỏi tai họa tù tội.
Because he committed a serious crime, he ultimately could not escape imprisonment.
shīqù失去zìyóu自由de的láoyù牢狱shēnghuó生活chèdǐ彻底gǎibiàn改变le了tā他de的rénshēngguān人生观。
Cuộc sống ngục tù mất đi tự do đã thay đổi hoàn toàn quan niệm nhân sinh của anh ta.
Prison life deprived of freedom completely changed his outlook on life.
zhè这zuò座gǔlǎo古老de的láoyù牢狱rújīn如今yǐ已bèi被gǎizào改造chéng成le了yí一zuò座lìshǐbówùguǎn历史博物馆。
Nhà tù cổ xưa này ngày nay đã được cải tạo thành một bảo tàng lịch sử.
This ancient prison has now been converted into a history museum.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây