地狱
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "地狱" (dìyù) mang nghĩa "địa ngục", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 狱 (yù - ngục): "Nhà tù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 狱: Giữa hai con chó săn dữ tợn (犭, 犬) đứng canh gác nghiêm ngặt, phạm nhân phải dùng lời nói (言) khai báo sự thật trong nhà tù, vụ kiện (狱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 地狱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:địa ngục
Ví dụ (5)
战争就是地狱。
Chiến tranh chính là địa ngục.
War is hell.
他仿佛坠入了人间地狱。
Anh ấy dường như đã rơi vào địa ngục trần gian.
He seemed to have fallen into a living hell.
犯下重罪的人死后会下地狱。
Những kẻ phạm tội nặng sau khi chết sẽ xuống địa ngục.
Those who commit heinous crimes will go to hell after they die.
这里的环境极其恶劣,简直像地狱一样。
Môi trường ở đây cực kỳ tồi tệ, cứ như là địa ngục vậy.
The conditions here are extremely harsh, practically like hell.
我宁愿下地狱,也不愿背叛我的朋友。
Tôi thà xuống địa ngục còn hơn là phản bội bạn bè của mình.
I would rather go to hell than betray my friends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây