ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
牢不可破
láo bù kě pò
không thể phá vỡ
Hán việt: lao bất khả phá
—

Gợi nhớ

Từ "牢不可破" (láo bù kě pò) mang nghĩa "không thể phá vỡ", kết hợp bởi 牢 (láo - lao): "nhà tù" + 不 (bù - bất): "không" + 可 (kě - khả): "có thể" + 破 (pò - phá): "Phá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牢: Nhốt con trâu lớn (牛) dưới mái chuồng kiên cố (宀) vừa gợi hình ảnh nhà lao giam giữ vừa mang nghĩa bền vững, chắc chắn (牢). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破).

Thành phần cấu tạo

牢不可破
láo bù kě pò
không thể phá vỡ
牢
láo • lao
nhà tù
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Trâu (phía dưới)
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
可
kě • khả
có thể
丁
Đinh (biến thể)
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
破
pò • phá
Phá
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da, vỏ ngoài / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:không thể phá vỡ
Ví dụ (3)
jīngguò经过duōnián多年de的fēngyǔ风雨kǎoyàn考验,tāmen他们de的yǒuyì友谊láobùkěpò牢不可破。
Qua nhiều năm thử thách giông bão, tình bạn của họ đã vững chắc không thể phá vỡ.
Having stood the test of many years of ups and downs, their friendship is unbreakable.
zhè这liǎng两gè个guójiā国家jiànlì建立le了láobùkěpò牢不可破de的tóngméng同盟guānxi关系。
Hai quốc gia này đã thiết lập mối quan hệ liên minh vững chắc không thể phá vỡ.
The two countries have established an unbreakable alliance.
jǐnguǎn尽管wàijiè外界yǒu有xǔduō许多chuányán传言,tāmen他们de的xìnrèn信任yīrán依然láobùkěpò牢不可破。
Mặc dù bên ngoài có nhiều lời đồn đại, sự tin tưởng của họ vẫn vững như bàn thạch.
Despite the many rumors outside, their trust remains unbreakable.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây