牢不可破
—
Gợi nhớ
Từ "牢不可破" (láo bù kě pò) mang nghĩa "không thể phá vỡ", kết hợp bởi 牢 (láo - lao): "nhà tù" + 不 (bù - bất): "không" + 可 (kě - khả): "có thể" + 破 (pò - phá): "Phá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牢: Nhốt con trâu lớn (牛) dưới mái chuồng kiên cố (宀) vừa gợi hình ảnh nhà lao giam giữ vừa mang nghĩa bền vững, chắc chắn (牢). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破).
Thành phần cấu tạo
牢不可破
không thể phá vỡ
Phân tích từ 牢不可破
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:không thể phá vỡ
Ví dụ (3)
经过多年的风雨考验,他们的友谊牢不可破。
Qua nhiều năm thử thách giông bão, tình bạn của họ đã vững chắc không thể phá vỡ.
Having stood the test of many years of ups and downs, their friendship is unbreakable.
这两个国家建立了牢不可破的同盟关系。
Hai quốc gia này đã thiết lập mối quan hệ liên minh vững chắc không thể phá vỡ.
The two countries have established an unbreakable alliance.
尽管外界有许多传言,他们的信任依然牢不可破。
Mặc dù bên ngoài có nhiều lời đồn đại, sự tin tưởng của họ vẫn vững như bàn thạch.
Despite the many rumors outside, their trust remains unbreakable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây