炼狱
—
Gợi nhớ
Từ "炼狱" (liàn yù) mang nghĩa "luyện ngục", kết hợp bởi 炼 (liàn - luyện): "luyện" + 狱 (yù - ngục): "Nhà tù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炼: Dùng ngọn lửa đỏ rực (火) nung chọn lọc kim loại quý (东) qua hàng trăm giờ để tôi luyện nên chất thép tinh khiết (炼). • Chữ 狱: Giữa hai con chó săn dữ tợn (犭, 犬) đứng canh gác nghiêm ngặt, phạm nhân phải dùng lời nói (言) khai báo sự thật trong nhà tù, vụ kiện (狱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 炼狱
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:luyện ngục
Ví dụ (3)
战火纷飞的地区对无辜平民来说无异于人间炼狱。
Vùng đất lửa đạn chiến tranh bay khắp nơi đối với những người dân thường vô tội không khác gì luyện ngục trần gian.
A war-torn region is nothing short of a living hell for innocent civilians.
他经历了创业初期炼狱般的磨砺,终于迎来了事业的成功。
Anh ấy đã trải qua những thử thách như luyện ngục trong giai đoạn đầu khởi nghiệp, cuối cùng cũng đón nhận thành công sự nghiệp.
After enduring hellish trials in the early stages of his startup, he finally ushered in career success.
在这段痛苦的恢复期里,他的身体备受炼狱般的折磨。
Trong giai đoạn hồi phục đau đớn này, cơ thể anh ấy phải chịu đựng sự dày vò như luyện ngục.
During this painful recovery period, his body suffered purgatorial torment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây