ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
炼狱
liàn yù
luyện ngục
Hán việt: luyện ngục
—

Gợi nhớ

Từ "炼狱" (liàn yù) mang nghĩa "luyện ngục", kết hợp bởi 炼 (liàn - luyện): "luyện" + 狱 (yù - ngục): "Nhà tù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炼: Dùng ngọn lửa đỏ rực (火) nung chọn lọc kim loại quý (东) qua hàng trăm giờ để tôi luyện nên chất thép tinh khiết (炼). • Chữ 狱: Giữa hai con chó săn dữ tợn (犭, 犬) đứng canh gác nghiêm ngặt, phạm nhân phải dùng lời nói (言) khai báo sự thật trong nhà tù, vụ kiện (狱).

Thành phần cấu tạo

炼狱
liàn yù
luyện ngục
炼
liàn • luyện
luyện
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
东
Đông
Đông / âm đọc (bên phải)
狱
yù • ngục
Nhà tù
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (phía giữa)
犬
Bộ Khuyển
Chó (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:luyện ngục
Ví dụ (3)
zhànhuǒfēnfēi战火纷飞de的dìqū地区duì对wúgū无辜píngmín平民láishuō来说wúyìyú无异于rénjiān人间liànyù炼狱。
Vùng đất lửa đạn chiến tranh bay khắp nơi đối với những người dân thường vô tội không khác gì luyện ngục trần gian.
A war-torn region is nothing short of a living hell for innocent civilians.
tā他jīnglì经历le了chuàngyè创业chūqī初期liànyù炼狱bānde般的mólì磨砺,zhōngyú终于yínglái迎来le了shìyè事业de的chénggōng成功。
Anh ấy đã trải qua những thử thách như luyện ngục trong giai đoạn đầu khởi nghiệp, cuối cùng cũng đón nhận thành công sự nghiệp.
After enduring hellish trials in the early stages of his startup, he finally ushered in career success.
zài在zhè这duàn段tòngkǔ痛苦de的huīfùqī恢复期lǐ里,tā他de的shēntǐ身体bèishòu备受liànyù炼狱bānde般的zhémó折磨。
Trong giai đoạn hồi phục đau đớn này, cơ thể anh ấy phải chịu đựng sự dày vò như luyện ngục.
During this painful recovery period, his body suffered purgatorial torment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây