试炼
—
Gợi nhớ
Từ "试炼" (shìliàn) mang nghĩa "Sự thử nghiệm", kết hợp bởi 试 (shì - thí): "thử" + 炼 (liàn - luyện): "luyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试). • Chữ 炼: Dùng ngọn lửa đỏ rực (火) nung chọn lọc kim loại quý (东) qua hàng trăm giờ để tôi luyện nên chất thép tinh khiết (炼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 试炼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sự thử nghiệm
Ví dụ (3)
逆境是人生最好的试炼。
Nghịch cảnh là sự rèn luyện thử thách tốt nhất trong cuộc đời.
Adversity is the best trial in life.
经过这次试炼,他的意志变得更加坚强。
Trải qua sự thử thách này, ý chí của anh ấy trở nên kiên cường hơn.
After going through this trial, his willpower became even stronger.
创业的过程充满了各种未知的试炼。
Quá trình khởi nghiệp chứa đựng vô số những thử thách chưa biết trước.
The process of starting a business is full of various unknown trials.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây