ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
锻炼身体
duànliànshēntǐ
tập thể dục
Hán việt: đoán luyện thân thể
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "锻炼身体" (duànliànshēntǐ) nghĩa là "tập thể dục", ghép bởi: 锻 (duàn): Rèn + 炼 (liàn): luyện + 身 (shēn): thân + 体 (tǐ): cơ thể.

Thành phần cấu tạo

锻炼身体
duànliànshēntǐ
tập thể dục
钅
段
火
东
身
亻

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:tập thể dục
Ví dụ (3)
wǒ我měitiān每天duànliàn锻炼shēntǐ身体。
Tôi rèn luyện thân thể mỗi ngày.
I work out every day.
duànliàn锻炼shēntǐ身体duì对jiànkāng健康yǒuyì有益。
Tập thể dục có lợi cho sức khỏe.
Exercising is good for your health.
yīshēng医生jiànyì建议tā他duō多duànliàn锻炼shēntǐ身体。
Bác sĩ khuyên anh ấy rèn luyện thân thể nhiều hơn.
The doctor advised him to exercise more.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây