修炼
—
Gợi nhớ
Từ "修炼" (xiū liàn) mang nghĩa "luyện tập", kết hợp bởi 修 (xiū - tu): "sửa" + 炼 (liàn - luyện): "luyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修). • Chữ 炼: Dùng ngọn lửa đỏ rực (火) nung chọn lọc kim loại quý (东) qua hàng trăm giờ để tôi luyện nên chất thép tinh khiết (炼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 修炼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:luyện tập
Ví dụ (3)
传说中,道士在深山老林里修炼仙术。
Trong truyền thuyết, các đạo sĩ tu luyện tiên thuật ở chốn rừng sâu núi thẳm.
According to legend, Taoist priests practiced immortal arts deep in the mountains and old forests.
瑜伽不仅是锻炼身体,更是一种心灵的修炼。
Yoga không chỉ là rèn luyện cơ thể, mà còn là một sự tu luyện của tâm hồn.
Yoga is not only physical exercise, but also a spiritual cultivation.
他通过长期的闭关修炼,内心变得无比平静。
Nhờ việc bế quan tu luyện trong thời gian dài, nội tâm anh ấy trở nên vô cùng bình lặng.
Through long-term solitary meditation and cultivation, his mind became extraordinarily calm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây