ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
修炼
xiū liàn
luyện tập
Hán việt: tu luyện
—

Gợi nhớ

Từ "修炼" (xiū liàn) mang nghĩa "luyện tập", kết hợp bởi 修 (xiū - tu): "sửa" + 炼 (liàn - luyện): "luyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修). • Chữ 炼: Dùng ngọn lửa đỏ rực (火) nung chọn lọc kim loại quý (东) qua hàng trăm giờ để tôi luyện nên chất thép tinh khiết (炼).

Thành phần cấu tạo

修炼
xiū liàn
luyện tập
修
xiū • tu
sửa
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
攸
Du
Nhẹ nhàng / âm đọc (nằm bên phải)
炼
liàn • luyện
luyện
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
东
Đông
Đông / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:luyện tập
Ví dụ (3)
chuánshuō传说zhōng中,dàoshì道士zài在shēnshānlǎolín深山老林lǐ里xiūliàn修炼xiānshù仙术。
Trong truyền thuyết, các đạo sĩ tu luyện tiên thuật ở chốn rừng sâu núi thẳm.
According to legend, Taoist priests practiced immortal arts deep in the mountains and old forests.
yújiā瑜伽bùjǐn不仅shì是duànliàn锻炼shēntǐ身体,gèng更shì是yì一zhǒng种xīnlíng心灵de的xiūliàn修炼。
Yoga không chỉ là rèn luyện cơ thể, mà còn là một sự tu luyện của tâm hồn.
Yoga is not only physical exercise, but also a spiritual cultivation.
tā他tōngguò通过chángqī长期de的bì闭guān关xiūliàn修炼,nèixīn内心biànde变得wúbǐ无比píngjìng平静。
Nhờ việc bế quan tu luyện trong thời gian dài, nội tâm anh ấy trở nên vô cùng bình lặng.
Through long-term solitary meditation and cultivation, his mind became extraordinarily calm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây