装修
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "装修" (zhuāngxiū) mang nghĩa "trang trí, sửa sang", kết hợp bởi 装 (zhuāng - trang): "cài đặt" + 修 (xiū - tu): "sửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装). • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 装修
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:trang hoàng, sửa sang, thi công nội thất, sự sửa chữa trang trí nhà cửa.
Ví dụ (5)
我们要给新房子装修一下。
Chúng tôi muốn sửa sang (decor) lại căn nhà mới một chút.
We need to renovate the new house.
邻居正在装修,噪音很大。
Hàng xóm đang thi công sửa nhà, tiếng ồn rất lớn.
The neighbors are renovating, and the noise is very loud.
这套房子的装修风格很现代。
Phong cách trang trí nội thất của căn nhà này rất hiện đại.
The decorating style of this apartment is very modern.
装修大概需要花多少钱?
Việc sửa sang nhà cửa khoảng chừng tốn bao nhiêu tiền?
About how much will the renovation cost?
他们请了一家专业的装修公司。
Họ đã thuê một công ty thiết kế thi công nội thất chuyên nghiệp.
They hired a professional renovation company.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây