提炼
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "提炼" (tíliàn) mang nghĩa "tinh chế", kết hợp bởi 提 (tí - đề): "mang" + 炼 (liàn - luyện): "luyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 炼: Dùng ngọn lửa đỏ rực (火) nung chọn lọc kim loại quý (东) qua hàng trăm giờ để tôi luyện nên chất thép tinh khiết (炼).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 提炼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tinh luyện, chiết xuất, cô đọng, đúc kết, tinh lọc, chắt lọc.
Ví dụ (5)
这种香水是从玫瑰花中提炼出来的。
Loại nước hoa này được chiết xuất từ hoa hồng.
This perfume is extracted from roses.
工人们正在从矿石中提炼黄金。
Các công nhân đang tinh luyện vàng từ quặng.
The workers are extracting gold from the ore.
写文章要善于提炼主题,不要废话连篇。
Viết văn phải giỏi cô đọng chủ đề, đừng viết lời thừa lan man.
When writing, you should be good at distilling the main theme instead of rambling on.
这是他在多年工作中提炼出的宝贵经验。
Đây là kinh nghiệm quý báu mà anh ấy đúc kết được trong nhiều năm làm việc.
This is the valuable experience he has distilled from many years of work.
我们需要对收集到的数据进行分析和提炼。
Chúng ta cần tiến hành phân tích và chắt lọc những dữ liệu đã thu thập được.
We need to analyze and distill the data we have collected.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây