牢骚
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "牢骚" (láosāo) mang nghĩa "lời phàn nàn, sự bất mãn", kết hợp bởi 牢 (láo - lao): "nhà tù" + 骚 (sāo - tao): "quấy rối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牢: Nhốt con trâu lớn (牛) dưới mái chuồng kiên cố (宀) vừa gợi hình ảnh nhà lao giam giữ vừa mang nghĩa bền vững, chắc chắn (牢). • Chữ 骚: Con ngựa (马) bị lũ bọ chét (蚤) cắn ngứa ngáy khắp mình nên cứ nhảy dựng lên bất an, làm náo loạn và quấy rối, làm phiền (骚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 牢骚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lời phàn nàn, sự càu nhàu, sự oán trách, lời than vãn.
Ví dụ (5)
遇到困难要通过行动去解决,不要总是发牢骚。
Gặp khó khăn thì phải hành động để giải quyết, đừng có lúc nào cũng càu nhàu.
When you run into difficulties, solve them through action instead of always complaining.
他满腹牢骚,觉得大家都对不起他。
Anh ta đầy bụng oán trách, cảm thấy mọi người đều có lỗi với mình.
He is full of complaints and feels that everyone has wronged him.
这点小事有什么好发牢骚的?
Chuyện nhỏ nhặt này có gì đâu mà phải phàn nàn?
What's there to complain about over such a trivial matter?
员工们私下里对新的管理制度有些牢骚。
Các nhân viên ngầm có chút lời ra tiếng vào (than vãn) về chế độ quản lý mới.
The employees have some complaints in private about the new management system.
别听他发牢骚,他就是这个脾气。
Đừng nghe anh ta càm ràm, anh ta tính khí như vậy đấy.
Don't listen to him complain; that's just the way he is.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây