风骚
—
Gợi nhớ
Từ "风骚" (fēng sāo) mang nghĩa "Lẳng lơ, quyến rũ (trong quan hệ nam nữ); phong nhã hào hoa, tài hoa văn chương xuất chúng", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 骚 (sāo - tao): "quấy rối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 骚: Con ngựa (马) bị lũ bọ chét (蚤) cắn ngứa ngáy khắp mình nên cứ nhảy dựng lên bất an, làm náo loạn và quấy rối, làm phiền (骚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 风骚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Lẳng lơ, quyến rũ (trong quan hệ nam nữ); phong nhã hào hoa, tài hoa văn chương xuất chúng
Ví dụ (3)
那个女人打扮得十分风骚,引人侧目。
Người phụ nữ đó trang điểm ăn mặc rất lẳng lơ, khiến người ta phải ngoái nhìn.
That woman dressed very coquettishly, drawing sidelong glances.
他在文坛上独领风骚数十年。
Ông ấy một mình dẫn đầu xu hướng, tỏa sáng rực rỡ trên văn đàn suốt mấy mươi năm.
He dominated the literary world for decades.
这部小说展现了女主角风骚而又复杂的一面。
Cuốn tiểu thuyết này thể hiện khía cạnh lẳng lơ nhưng cũng đầy phức tạp của nữ nhân vật chính.
This novel reveals the flirtatious yet complex side of the heroine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây