色牢度
—
Gợi nhớ
Từ "色牢度" (sèláodù) mang nghĩa "Độ bền màu", kết hợp bởi 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu" + 牢 (láo - lao): "nhà tù" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色). • Chữ 牢: Nhốt con trâu lớn (牛) dưới mái chuồng kiên cố (宀) vừa gợi hình ảnh nhà lao giam giữ vừa mang nghĩa bền vững, chắc chắn (牢). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 色牢度
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Độ bền màu
Ví dụ (3)
深色衣物在第一次洗水时需要检测其水洗色牢度。
Quần áo màu đậm trong lần giặt nước đầu tiên cần phải kiểm tra độ bền màu khi giặt.
Dark-colored garments need to be tested for colorfastness to washing during their first wash.
摩擦色牢度不合格的面料容易把颜色蹭到浅色皮包上。
Vải có độ bền màu ma sát không đạt tiêu chuẩn dễ bị cọ xát phai màu sang túi da màu nhạt.
Fabrics that fail the rubbing colorfastness test can easily transfer color onto light-colored leather bags.
提高染色工艺中的固色处理可以显著提升色牢度。
Tăng cường xử lý cầm màu trong quy trình nhuộm có thể nâng cao đáng kể độ bền màu.
Improving the color-fixing treatment in the dyeing process can significantly enhance colorfastness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây