ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
骚动
sāodòng
náo động, xáo động
Hán việt: tao động
—

Gợi nhớ

Từ "骚动" (sāodòng) mang nghĩa "náo động, xáo động", kết hợp bởi 骚 (sāo - tao): "quấy rối" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 骚: Con ngựa (马) bị lũ bọ chét (蚤) cắn ngứa ngáy khắp mình nên cứ nhảy dựng lên bất an, làm náo loạn và quấy rối, làm phiền (骚). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).

Thành phần cấu tạo

骚动
sāodòng
náo động, xáo động
骚
sāo • tao
quấy rối
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trái)
蚤
Chữ 蚤 (zǎo)
bọ chét (bên phải)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:náo động, xáo động
Ví dụ (3)
rénqún人群zhōng中tūrán突然fāshēng发生sāodòng骚动。
Trong đám đông đột nhiên xảy ra náo động.
A commotion suddenly broke out in the crowd.
xiāoxi消息chuánchū传出hòu后shìchǎng市场chūxiàn出现sāodòng骚动。
Sau khi tin truyền ra, thị trường xuất hiện xáo động.
There was a stir in the market after the news spread.
jǐngchá警察hěn很kuài快píngxī平息le了sāodòng骚动。
Cảnh sát nhanh chóng dẹp yên náo động.
The police quickly quelled the commotion.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây