骚动
—
Gợi nhớ
Từ "骚动" (sāodòng) mang nghĩa "náo động, xáo động", kết hợp bởi 骚 (sāo - tao): "quấy rối" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 骚: Con ngựa (马) bị lũ bọ chét (蚤) cắn ngứa ngáy khắp mình nên cứ nhảy dựng lên bất an, làm náo loạn và quấy rối, làm phiền (骚). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 骚动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:náo động, xáo động
Ví dụ (3)
人群中突然发生骚动。
Trong đám đông đột nhiên xảy ra náo động.
A commotion suddenly broke out in the crowd.
消息传出后市场出现骚动。
Sau khi tin truyền ra, thị trường xuất hiện xáo động.
There was a stir in the market after the news spread.
警察很快平息了骚动。
Cảnh sát nhanh chóng dẹp yên náo động.
The police quickly quelled the commotion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây