上乘
—
Gợi nhớ
Từ "上乘" (shàng shèng) mang nghĩa "thượng đẳng", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 乘 (chéng - thừa): "đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 乘: Hai người ngồi cân đối hai bên (北) trên ngọn cây lúa lớn (禾) như đang cưỡi xe vượt đường xa, mang nghĩa đi xe, cưỡi, nhân lên (乘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 上乘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:thượng đẳng
Ví dụ (3)
这位年轻演员演技上乘,前途不可限量。
Diễn viên trẻ này diễn xuất thượng thừa, tiền đồ không thể đo đếm.
This young actor has top-notch acting skills and a boundless future.
这款茶叶选用上乘的嫩芽烘焙而成,清香扑鼻。
Loại trà này chọn lọc những búp non hảo hạng để sấy khô, hương thơm nồng nàn.
This tea is roasted from superior tender buds and has a refreshing aroma.
该画廊收藏了许多艺术水平上乘的名作。
Phòng trưng bày nghệ thuật này thu thập rất nhiều tác phẩm nổi tiếng có trình độ nghệ thuật xuất sắc.
The gallery houses many famous works of superior artistic quality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây