ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
乘涼
chéng liáng
tận hưởng sự mát mẻ
Hán việt: thừa lương
—

Gợi nhớ

Từ "乘涼" (chéng liáng) mang nghĩa "tận hưởng sự mát mẻ", kết hợp bởi 乘 (chéng - thừa): "đi" + 涼 (liáng - lương): "mát mẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乘: Hai người ngồi cân đối hai bên (北) trên ngọn cây lúa lớn (禾) như đang cưỡi xe vượt đường xa, mang nghĩa đi xe, cưỡi, nhân lên (乘). • Chữ 涼: Làn hơi nước (氵) theo gió thổi qua tòa lầu cao nơi kinh thành (京) mang lại bầu không khí dịu nhẹ, trong lành và mát mẻ (涼).

Thành phần cấu tạo

乘涼
chéng liáng
tận hưởng sự mát mẻ
乘
chéng • thừa
đi
禾
Hòa (biến thể)
Cây, thân (phía trên)
北
Bắc (biến thể)
Hai người ngồi quay lưng (phía dưới)
涼
liáng • lương
mát mẻ
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Làn nước trong trẻo, hơi nước
京
Chữ Kinh
Tòa lầu cao thoáng đãng nơi kinh thành

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây