可乘之机
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "可乘之机" (kěchéngzhījī) mang nghĩa "kẽ hở hoặc thời cơ có thể lợi dụng", kết hợp bởi 可 (kě - khả): "có thể" + 乘 (chéng - thừa): "đi" + 之 (zhī - chi): "Của" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 可: Dưới thanh xà ngang (丁), cái miệng (口) cất tiếng hát vang hoặc gật đầu đồng ý rằng việc ấy hoàn toàn làm được, có thể (可). • Chữ 乘: Hai người ngồi cân đối hai bên (北) trên ngọn cây lúa lớn (禾) như đang cưỡi xe vượt đường xa, mang nghĩa đi xe, cưỡi, nhân lên (乘). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:kẽ hở hoặc thời cơ có thể lợi dụng
Ví dụ (5)
我们必须完善安保系统,不能给犯罪分子任何可乘之机。
Chúng ta phải hoàn thiện hệ thống an ninh, không thể để cho bọn tội phạm bất kỳ cơ hội nào để lợi dụng.
We must improve the security system and not give criminals any opportunity to take advantage of loopholes.
竞争对手内部的矛盾,给了我们一个可乘之机。
Mâu thuẫn nội bộ của đối thủ cạnh tranh đã cho chúng ta một thời cơ để lợi dụng.
The internal conflicts within our competitor gave us an opportunity to take advantage of the situation.
在谈判中,你不能表现出犹豫,否则对方就会有可乘之机。
Trong đàm phán, bạn không được tỏ ra do dự, nếu không đối phương sẽ có cơ hội để lợi dụng.
In negotiations, you must not show hesitation, or the other side will seize the opportunity to exploit it.
这个系统的漏洞为黑客提供了可乘之机。
Lỗ hổng của hệ thống này đã cung cấp một cơ hội béo bở cho các tin tặc lợi dụng.
The vulnerabilities in this system provided hackers with an opportunity to exploit them.
只要大家团结一致,敌人就没有可乘之机。
Chỉ cần mọi người đoàn kết nhất trí, kẻ thù sẽ không có cơ hội nào để lợi dụng.
As long as everyone stays united, the enemy will have no opportunity to take advantage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây