ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
开支
kāizhī
khoản chi, chi phí, chi tiêu, kinh phí.
Hán việt: khai chi
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "开支" (kāizhī) mang nghĩa "chi tiêu", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支).

Thành phần cấu tạo

开支
kāizhī
chi tiêu
开
kāi • khai
bật
一
Bộ Nhất
Nét ngang, thanh chắn (phía trên)
廾
Củng
Hai tay nâng lên (phía dưới)
支
zhī • chi
Cây (đối với bút)
十
Bộ Thập
Cành cây (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:khoản chi, chi phí, chi tiêu, kinh phí.
Ví dụ (5)
zhè这gè个yuè月de的jiātíng家庭kāizhī开支tài太dà大,wǒmen我们bìxū必须shěng省zhe着diǎn点。
Chi tiêu gia đình tháng này lớn quá, chúng ta phải tiết kiệm một chút.
This month's household expenses are too high, so we have to cut back.
gōngsī公司juédìng决定suōjiǎn缩减bú不bìyào必要de的kāizhī开支。
Công ty quyết định cắt giảm những khoản chi không cần thiết.
The company has decided to cut unnecessary expenses.
jūnshì军事kāizhī开支zhàn占le了guójiā国家yùsuàn预算de的hěn很dà大yí一bùfen部分。
Chi tiêu quân sự chiếm một phần rất lớn trong ngân sách quốc gia.
Military spending accounts for a large part of the national budget.
yóuyú由于rù入bù不fū敷chū出,tā他bù不de得bú不jièqián借钱wéichí维持rìcháng日常kāizhī开支。
Do thu không đủ chi (nhập bất phu xuất), anh ấy buộc phải vay tiền để duy trì chi tiêu hàng ngày.
Because his income could not cover his expenses, he had to borrow money to meet his daily expenses.
zhè这shì是yì一bǐ笔jùdà巨大de的éwài额外kāizhī开支。
Đây là một khoản chi phát sinh khổng lồ.
This is a huge additional expense.
2
động từ
Nghĩa:chi, chi trả, trang trải.
Ví dụ (2)
zhè这bǐ笔qián钱jiāng将yòngyú用于kāizhī开支yuángōng员工de的fúlì福利。
Khoản tiền này sẽ được dùng để chi trả phúc lợi cho nhân viên.
This money will be used to cover employee benefits.
suǒyǒu所有de的fèiyòng费用dōu都yóu由wǒ我lái来kāizhī开支。
Tất cả chi phí đều do tôi chi trả.
I will cover all the expenses.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây