营运开支
—
Gợi nhớ
Từ "营运开支" (yíngyùn kāizhī) mang nghĩa "chi phí hoạt động", kết hợp bởi 营 (yíng - doanh): "doanh trại" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 开 (kāi - khai): "bật" + 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 营: Dưới mái lều cỏ (艹) trùm kín (冖) có những dãy phòng nối tiếp nhau (吕) của khu doanh trại và nơi kinh doanh (营). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支).
Thành phần cấu tạo
营运开支
chi phí hoạt động
Phân tích từ 营运开支
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chi phí hoạt động
Ví dụ (3)
财务部正在分析营运开支。
Phòng tài vụ đang phân tích chi phí hoạt động.
The finance department is analyzing the operating expenses.
报表里需要列出营运开支。
Trong báo cáo cần liệt kê chi phí hoạt động.
The operating expenses need to be listed in the report.
营运开支需要经理确认。
Chi phí hoạt động cần quản lý xác nhận.
The operating expenses need to be confirmed by the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây